1.1: Khảm Vi Thủy:
Nhất Bạch theo Tiên Thiên ở Tây Bắc – quẻ Càn. Hậu Thiên an tại phương Bắc – quẻ Khảm.
Ứng với sao Tham Lang, gọi là Văn Xương, ngũ hành thuộc Thủy, màu trắng.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【坎宮高塞而耳聾。】
【漏道在坎宮,遺精洩血。】
Hán Việt:
Khảm cung cao tắc nhi nhĩ lung.
Lậu đạo tại Khảm cung, di tinh tiết huyết.
Dịch nghĩa:
Cung Khảm cao tắc dễ dẫn đến điếc tai.
Nếu có lỗ rò ở cung Khảm, dễ gây di tinh hoặc xuất huyết.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【一白為官星之應,主宰文章。】
Hán Việt: Nhất Bạch vi quan tinh chi ứng, chủ tể văn chương.
Dịch nghĩa: Nhất Bạch là sao Quan Tinh ứng chiếu, chủ về văn học và công danh.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn: 【以象推星,水欹斜兮,失志。】
Hán Việt: Dĩ tượng suy tinh, thủy y tà hề, thất chí.
Dịch nghĩa: Dựa vào hình tượng để suy ra sao, nước chảy lệch lạc thì dễ mất chí hướng.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn: 【坎宮缺陷而墮胎。】
Hán Việt: Khảm cung khuyết hãm nhi đọa thai.
Dịch nghĩa: Cung Khảm bị khuyết hãm thì dễ bị sẩy thai.
1.2: Thủy Địa Tỷ:
Nhất Bạch Khảm thuộc Thủy, chủ về nam; Nhị Hắc Khôn thuộc Thổ, chủ về nữ.
Thổ khắc Thủy, nam bị khắc, nữ lấn nam, vợ lấn chồng.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【腹多水而膨脹。】
Hán Việt: Phúc đa thủy nhi bành trướng.
Dịch nghĩa: Bụng chứa nhiều nước dễ bị trướng phình.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【坎流坤位,賈臣常遭婦賤之羞。】
Hán Việt: Khảm lưu Khôn vị, giả thần thường tao phụ tiện chi tu.
Dịch nghĩa: Nước từ cung Khảm chảy về cung Khôn, người bán hàng hay bị phụ nữ hạ nhục.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【坤艮動見坎,中男絕滅不還鄉。】
Hán Việt: Khôn Cấn động kiến Khảm, trung nam tuyệt diệt bất hoàn hương.
Dịch nghĩa: Khôn và Cấn động gặp Khảm, con trai giữa trong nhà dễ bị mất, không quay về quê.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【一加二五,傷及壯丁。】
Hán Việt: Nhất gia Nhị Ngũ, thương cập tráng đinh.
Dịch nghĩa: Sao Nhất Bạch kết hợp với Nhị Hắc và Ngũ Hoàng sẽ gây tổn hại đến trai tráng.
1.3: Thủy Lôi Truân:
Nhất là Thủy, Tam là Mộc. Thượng Nguyên, sao Nhất và Tam đều đương vận, đương vượng, Thủy sinh Mộc nên có danh tiếng.
Hạ Nguyên, Nhất và Tam đều thất vận, chủ thị phi, kiện tụng, tranh chấp quan tụng. Dễ mắc bệnh về tai.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【車驅北闕,時聞丹詔頻來。】
Hán Việt: Xa khu Bắc Khuyết, thời văn Đan Chiếu tần lai.
Dịch nghĩa: Xe ngựa tiến về cửa Bắc hoàng cung, thường xuyên nghe chiếu thư từ triều đình ban xuống.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【震與坎為乍交。】
【木入坎宮,鳳池身貴。】
Hán Việt:
Chấn dữ Khảm vi sạ giao.
Mộc nhập Khảm cung, Phụng Trì thân quý.
Dịch nghĩa:
Chấn và Khảm giao nhau bất thường.
Mộc nhập cung Khảm, Phụng Trì là dấu hiệu thân phận cao quý.
1.4: Thủy Phong Tỉnh:
Tứ Lục là sao Văn Khúc, thuộc quẻ Tốn; Nhất Bạch Khảm là sao Tham Lang.
Thủy sinh Mộc vượng, sinh vượng văn chương rạng rỡ, khoa bảng nối nhau, thân quý danh vang.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【四一同宮,準發科名之顯。】
Hán Việt: Tứ Nhất đồng cung, chuẩn phát khoa danh chi hiển.
Dịch nghĩa: Tứ Lục và Nhất Bạch cùng cung, dễ phát khoa danh hiển hách.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【當知四蕩一淫,淫蕩者扶之歸正。】
Hán Việt: Đương tri Tứ đãng Nhất dâm, dâm đãng giả phù chi quy chính.
Dịch nghĩa: Cần biết Tứ là đãng, Nhất là dâm; người dâm đãng cần nâng đỡ để quay về chính đạo.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【坎無生氣,得巽木而附寵聯歡。】
【名揚科第,貪狼星入巽宮。】
Hán Việt:
Khảm vô sinh khí, đắc Tốn Mộc nhi phụ sủng liên hoan.
Danh dương khoa đệ, Tham Lang tinh nhập Tốn cung.
Dịch nghĩa:
Cung Khảm không có sinh khí, nếu gặp được Mộc của cung Tốn thì dễ được sủng ái và vui vẻ.
Tên tuổi lừng danh trên bảng vàng, vì sao Tham Lang nhập cung Tốn.
Huyền Tủy Kinh:
Nguyên Văn:【木入坎宮,鳳池身貴之徵。】
Hán Việt: Mộc nhập Khảm cung, Phụng Trì thân quý chi chưng.
Dịch nghĩa: Mộc nhập cung Khảm, Phụng Trì là dấu hiệu thân phận cao quý
1.5:
Nhất Bạch Khảm ngũ hành thuộc Thủy, chủ về nam giới; Ngũ Hoàng thuộc Thổ. Là hiện tượng Thổ khắc Thủy. Ngũ Hoàng Liêm Trinh chủ về tai họa và bệnh tật.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【子癸歲,廉貞飛到,陰處生瘍。】
Hán Việt: Tý Quý tuế, Liêm Trinh phi đáo, âm xứ sinh dương.
Dịch nghĩa: Vào năm Tý hoặc Quý, sao Liêm Trinh bay đến, dễ phát sinh mụn nhọt nơi âm bộ.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【一加二五,傷及壯丁。】
Hán Việt: Nhất gia Nhị Ngũ, thương cập tráng đinh.
Dịch nghĩa: Khi Nhất Bạch kết hợp với Nhị Hắc và Ngũ Hoàng, sẽ gây tổn hại đến trai tráng.
1.6: Thủy Thiên Nhu:
Một là Nhất Bạch Khảm Thủy; Sáu là Lục Bạch Càn Kim. Nhất và Lục cùng tông, thuộc số Hà Đồ, chủ cát lành.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【虛聯奎壁,啟八代之文章。】
【車驅北闕,時聞丹詔頻來。】
Hán Việt:
Hư liên Khuê Bích, khởi bát đại chi văn chương.
Xa khu Bắc Khuyết, thời văn Đan Chiếu tần lai.
Dịch nghĩa:
Sao hư Liên kết với sao Khuê và sao Bích, mở ra tám đời văn chương hiển đạt.
Xe ngựa tiến về cửa Bắc hoàng cung, thường xuyên nghe chiếu thư từ triều đình ban xuống.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn: 【水冷金寒,坎癸不滋乎乾兌。】
Hán Việt: Thủy lãnh Kim hàn, Khảm Quý bất tư hô Càn Đoài.
Dịch nghĩa: Thủy lạnh Kim hàn, Khảm và Quý không thể nuôi dưỡng Càn và Đoài.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【水淫天門內亂殃。】
Hán Việt: Thủy dâm Thiên Môn nội loạn ương.
Dịch nghĩa: Nước dâm tại Thiên Môn, bên trong dễ sinh loạn họa.
1.7: Thủy Trạch Tiết:
Nhất Bạch Khảm Thủy phối với Thất Xích Đoài Kim.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【金水多情,貪花戀酒。】
【水金相反,背義忘恩。】
【雞交鼠而傾瀉,必犯徒流破敗,以水冷金寒也,輕則腎耳有病。】
Hán Việt:
Kim Thủy đa tình, tham hoa luyến tửu.
Thủy Kim tương phản, bội nghĩa vong ân.
Kê giao Thử nhi khuynh tạ, tất phạm đồ lưu phá bại, dĩ Thủy lãnh Kim hàn dã, khinh tắc thận nhĩ hữu bệnh.
Dịch nghĩa:
Kim Thủy kết hợp dễ sinh đa tình, ham sắc và mê rượu.
Nước và Kim đối nghịch thì bội nghĩa quên ơn.
Gà gặp Chuột mà tuôn trào, ắt sẽ phạm vào tù đày, suy bại, bởi vì Thủy lạnh Kim hàn; nhẹ thì mắc bệnh về thận và tai.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【壬申排庚,最異龍摧屋角。】
【或被犬傷,或逢蛇毒。】
Hán Việt:
Nhâm Thân bài Canh, tối dị Long suy ốc giác.
Hoặc bị Khuyển thương, hoặc phùng Xà độc.
Dịch nghĩa:
Nhâm Thân bài Canh, Nhâm Thân bài Canh, kỳ lạ nhất là Rồng phá góc nhà.
Hoặc bị chó cắn tổn thương, hoặc gặp rắn độc.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【水臨白虎墜胎殺。】
Hán Việt: Thủy lâm Bạch Hổ, trụy thai sát.
Dịch nghĩa: Nước gặp Bạch Hổ, là dấu hiệu sẩy thai, sát khí.
1.8: Thủy Sơn Kiển:
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【坤艮動見坎,中男絕滅不還鄉 。】
Hán Việt: Khôn Cấn động kiến Khảm, trung nam tuyệt diệt bất hoàn hương.
Dịch nghĩa: Khôn và Cấn động gặp Khảm, con trai giữa trong nhà dễ bị mất, không quay về quê.
1.9: Thủy Hỏa Ký Tế:
Nhất Bạch Khảm Thủy và Cửu Tử Ly Hỏa. Khảm là phương Bắc, Ly là phương Nam, vốn dĩ Nam Bắc đối nghịch, Thủy Hỏa không thể dung hòa.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【南離北坎,位極中央。】
【離壬合子癸,喜產多男。】
【相剋水火既濟而有相濟之功,先天之乾坤大定。】
Hán Việt:
Nam Ly Bắc Khảm, vị cực trung ương.
Ly Nhâm hợp Tý Quý, hỷ sản đa nam.
Tương khắc Thủy Hỏa ký tế nhi hữu tương tế chi công, tiên thiên chi Càn Khôn đại định.
Dịch nghĩa:
Ly ở Nam, Khảm ở Bắc, vị trí này ở trung tâm.
Ly Nhâm hợp Tý Quý, chủ sinh nhiều con trai.
Tuy tương khắc nhưng Thủy Hỏa Ký Tế đã giao hòa nên có công năng hỗ trợ lẫn nhau, đó là sự an định lớn lao của Tiên Thiên Càn Khôn.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【火暗而神智難清。】
Hán Việt: Hỏa ám nhi thần trí nan thanh.
Dịch nghĩa: Lửa mờ ám khiến tinh thần khó minh mẫn.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【中爻得配,水火方交。】
Hán Việt: Trung hào đắc phối, Thủy Hỏa phương giao.
Dịch nghĩa: Khi hào giữa được phối hợp, Thủy Hỏa mới có thể tương giao.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【中男合就離家火,夫婦先吉而後有傷。】
Hán Việt: Trung nam hợp tựu Ly gia Hỏa, phu phụ tiên cát nhi hậu hữu thương.
Dịch nghĩa: Con trai giữa kết hợp với Ly gia Hỏa, vợ chồng ban đầu tốt đẹp nhưng sau dễ xảy ra tổn thương.
Thiên Ngọc Kinh:
Nguyên Văn:【坎離水火中天過,龍池移帝座。】
Hán Việt: Khảm Ly Thủy Hỏa trung thiên qua, Long Trì di Đế Tọa.
Dịch nghĩa: Thủy Hỏa Khảm Ly đi qua trung thiên, Long Trì chuyển ngai Vua.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【水火破財主眼疾。】
Hán Việt: Thủy Hỏa phá tài chủ nhãn tật.
Dịch nghĩa: Thủy Hỏa khiến hao tài, chủ về bệnh mắt.
2.1: Địa Thủy Sư:
Nhất Bạch Khảm thuộc Thủy, chủ về nam; Nhị Hắc Khôn thuộc Thổ, chủ về nữ.
Thổ khắc Thủy, nam bị khắc, nữ lấn nam, vợ lấn chồng.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【腹多水而膨脹。】
Hán Việt: Phúc đa thủy nhi bành trướng.
Dịch nghĩa: Bụng chứa nhiều nước, dễ bị phình trướng.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:
【坤艮動見坎,中男絕滅不還鄉 。】
【坤艮四季傷仲子。】
Hán Việt:
Khôn Cấn động kiến Khảm, trung nam tuyệt diệt bất hoàn hương.
Khôn Cấn tứ quý thương Trọng Tử.
Dịch nghĩa:
Khôn và Cấn động gặp Khảm, con trai giữa trong nhà dễ bị mất, không quay về quê.
Khôn Cấn vào các tháng tứ quý dễ gây tổn hại cho con trai thứ.
2.2: Khôn vi Địa:
Nhị Hắc Khôn là sao Cự Môn, ngũ hành thuộc Thổ.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【誰知坤卦庭中小兒焦。】
【若夫申尖興訟。】
Hán Việt:
Thùy tri Khôn quái đình trung tiểu nhi tiêu.
Nhược phu Thân tiêm hưng tụng.
Dịch nghĩa:
Nào ai hay bên trong quẻ Khôn, đứa trẻ bị cháy xém.
Nếu gặp Thân nhọn thì khởi kiện tụng.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【巨入艮坤田連阡陌。】
Hán Việt: Cự nhập Cấn Khôn điền liên thiên mạch.
Dịch nghĩa: Cự nhập Cấn Khôn, đất đai nối tiếp rộng lớn.
Thiên Ngọc Kinh:
Nguyên Văn:【坤山坤向水坤流,富貴永無休。】
Hán Việt: Khôn sơn Khôn hướng thủy Khôn lưu, phú quý vĩnh vô hưu.
Dịch nghĩa: Núi Khôn, hướng Khôn, nước chảy về Khôn, thì phú quý lâu dài không dứt.
2.3: Địa Lôi Phục:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【 鬥牛煞起惹官刑。】
Hán Việt: Đẩu Ngưu sát khởi nhạ quan hình.
Dịch nghĩa: Đấu Ngưu sát khởi lên, gây vướng vào hình phạt pháp luật.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn: 【雷出地而相衝,定遭桎桔。】
Hán Việt: Lôi xuất Địa nhi tương xung, định tao chất cát.
Dịch nghĩa: Sấm động từ đất mà xung nhau, ắt gặp xiềng xích gông cùm.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【復,壁揕身。】
Hán Việt: Phục, bích trấm thân.
Dịch nghĩa: Quẻ Phục , Thổ động gây tổn hại cho thân thể.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【人臨龍位產勞傷。】
Hán Việt: Nhân lâm Long vị sản lao thương.
Dịch nghĩa: Người cư tại vị trí Thìn, dễ gặp khó khăn khi sinh nở.
2.4: Địa Phong Thăng:
Nhị Hắc Khôn Thổ chủ mẫu thân trong nhà, Tứ Lục Tốn thuộc Mộc. Tứ là Mộc đến khắc Thổ.
Tổ hợp Nhị – Tứ Tốn tượng trưng cho trưởng nữ, con dâu.
Tổ hợp Nhị – Tứ thành quẻ Địa Phong Thăng, chủ mẹ con không hòa, mẹ chồng nàng dâu bất thuận. Nhưng vì Mộc khắc Thổ, Mộc thắng Thổ bại, nên chủ mẫu thân bị tổn hại.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【山、地被風,還生風疾。】
【風行地而硬直難當,室有欺姑之婦。】
Hán Việt:
Sơn, Địa bị Phong, hoàn sinh phong tật.
Phong hành Địa nhi ngạnh trực nan đương, thất hữu khi cô chi phụ.
Dịch nghĩa:
Núi, đất bị gió thổi qua, ắt sinh ra bệnh do phong (gió).
Gió thổi trên đất cứng rắn khó đối địch, trong nhà có nàng dâu lấn át mẹ chồng.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【寅申觸巳,曾聞虎咥家人。】
【或被犬咬,或逢蛇毒。】
Hán Việt:
Dần Thân xúc Tị, tằng văn Hổ hí gia nhân.
Hoặc bị Khuyển giảo, hoặc phùng Xà độc.
Dịch nghĩa:
Dần – Thân va vào Tị, từng nghe hổ cắn người nhà (ẩn dụ chỉ tai họa bất ngờ, tổn thương người thân).
Hoặc bị chó cắn, hoặc gặp rắn độc.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【二逢四,咎當主母。】
Hán Việt: Nhị phùng Tứ, cao đương chủ Mẫu.
Dịch nghĩa: Khi Nhị gặp Tứ, tai họa sẽ giáng xuống người mẹ chủ gia đình.
2.5:
Là một tổ hợp cực kỳ hung hiểm.
Chủ về tai họa, bệnh tật, hao tổn nhân khẩu, thậm chí đau thương vì mất vợ.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【 二五交加,罹死亡並生疾病。】
【二主宅母多病,黑逢黃至出鰥夫。】
Hán Việt:
Nhị Ngũ giao gia, duy tử vong tịnh sinh tật bệnh.
Nhị chủ trạch mẫu đa bệnh, Hắc phùng Hoàng chí xuất quan phu.
Dịch nghĩa:
Nhị và Ngũ giao nhau dễ gặp tai nạn chết người và sinh bệnh.
Nhị chủ về người mẹ trong nhà hay đau yếu, khi Nhị Hắc gặp Ngũ Hoàng, dễ sinh ra cảnh góa phụ.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【二黑五黃兮,釀疾堪傷。】
Hán Việt: Nhị Hắc Ngũ Hoàng hề, nhưỡng tật kham thương.
Dịch nghĩa: Nhị Hắc và Ngũ Hoàng gây bệnh tật, dễ tổn thương.
Bí Bản:
Nguyên Văn:
【黃黑交錯,家長有凶。】
【二五交加必損主。】
Hán Việt:
Hoàng Hắc giao thác, gia trưởng hữu hung.
Nhị Ngũ giao gia tất tổn chủ.
Dịch nghĩa:
Ngũ Hoàng và Nhị Hắc giao sai, thì gia chủ có hung họa.
Nhị Ngũ cùng cung nhất định tổn hại chủ nhà.
2.6: Địa Thiên Thái:
Lục Bạch Càn Kim, Nhị – Lục là hình tượng Thổ sinh.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【二黑飛乾,逢八白而財源大進。】
Hán Việt: Nhị Hắc phi Càn, phùng Bát Bạch nhi tài nguyên đại tiến.
Dịch nghĩa: Nhị Hắc bay đến cung Càn, nếu gặp sao Bát Bạch thì tài lộc dồi dào, phát triển mạnh.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【乾為寒,坤為熱,往來切記。】
【乾坤神鬼,與他相剋非詳。】
【交至乾坤,吝心不定。】
Hán Việt:
Càn vi hàn, Khôn vi nhiệt, vãng lai thiết ký.
Càn Khôn thần quỷ, dữ tha tương khắc phi tường.
Giao chí Càn Khôn, lận tâm bất định.
Dịch nghĩa:
Càn là lạnh, Khôn là nóng – cần lưu ý trong sự tương tác qua lại.
Càn và Khôn như thần và quỷ, tương khắc với nhau thì không cát tường.
Giao đến Càn – Khôn, dễ sinh keo kiệt, tâm tính bất ổn.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【呂望遇遲,度會乾而見坤武曲。】
Hán Việt: Lữ Vọng ngộ trì, độ hội Càn nhi kiến Khôn Vũ Khúc.
Dịch nghĩa: Lữ Vọng gặp muộn, khi đi qua Càn sẽ thấy Vũ Khúc tại Khôn.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【地天為泰,老陰之土生老陽。】
Hán Việt: Địa Thiên vi Thái, Lão Âm chi Thổ sinh Lão Dương.
Dịch nghĩa: Trời đất là quẻ Thái, đất của lão Âm sinh ra lão Dương.
2.7: Địa Trạch Lâm:
Cũng là hình tượng Thổ sinh Kim. Nhưng nhị Khôn và thất Đoài đều là âm. Thuần âm phối hợp, không phải chính đào hoa.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【臨,云泄痢。】
Hán Việt: Lâm, vân tiết lỵ.
Dịch nghĩa: Quẻ Lâm – tượng trưng cho bệnh tiêu chảy.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【二七合為火,乘煞氣、遇凶山凶水,乃鳥焚其巢。】
Hán Việt: Nhị Thất hợp vi Hỏa, thừa sát khí, ngộ hung sơn hung thủy, nãi điểu phần kỳ sào.
Dịch nghĩa: Khi sao Nhị Hắc và Thất Xích hội lại thành Hỏa khí, lại cưỡi lên sát khí, gặp phải địa thế núi dữ – nước hung, thì tai họa xảy ra như hình tượng chim bị cháy tổ — mất nơi cư ngụ, vận suy vong.
Huyền Tủy Kinh:
Nguyên Văn:【坤配兌女,則庶妾難投寡母之歡心。】
Hán Việt: Khôn phối Đoài nữ, tắc thứ thiếp nan đầu quả mẫu chi hoan tâm.
Dịch nghĩa: Khôn phối với Đoài nữ, thì thứ thiếp khó lấy được lòng vui của người mẹ góa.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【若坤配兌女,則庶妾難投寡母之歡心。】
Hán Việt: Nhược Khôn phối Đoài nữ, tắc thứ thiếp nan đầu quả mẫu chi hoan tâm.
Dịch nghĩa: Nếu Khôn phối với Đoài nữ, thì thứ thiếp khó lấy được lòng vui của người mẹ góa.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【地澤進財後嗣絕。】
Hán Việt: Địa Trạch tiến tài hậu tự tuyệt.
Dịch nghĩa: Quẻ Địa Trạch phát tài nhưng tuyệt đường con cháu.
2.8: Địa Sơn Khiêm:
Nhị là Địa Khôn, Bát là Sơn Cấn, đều thuộc Thổ. Cùng vượng, lại thêm Nhị Bát hợp thành Thập. Nhị Hắc là sao Cự Môn.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【四生有合,文人旺。】
【丑未換局而出僧尼。】
Hán Việt:
Tứ sinh hữu hợp, văn nhân vượng.
Sửu Mùi hoán cục nhi xuất Tăng Ni.
Dịch nghĩa:
Tứ Sinh có sự hợp, văn nhân hưng vượng.
Sửu Mùi hoán cục thì sinh ra Tăng Ni.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【巨入艮坤,田連阡陌。】
【坤艮通偶爾之情。】
Hán Việt:
Cự nhập Cấn Khôn, điền liên thiên mạch.
Khôn Cấn thông ngẫu nhĩ chi tình.
Dịch nghĩa:
Sao Cự Môn nhập Cấn – Khôn, đất đai nối tiếp rộng lớn.
Khôn – Cấn tương thông với nhau, mối quan hệ ngẫu nhiên.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【誰知坤卦庭中,小兒。】
Hán Việt: Thùy tri Khôn quái đình trung, tiểu nhi.
Dịch nghĩa: Nào ai hay bên trong quẻ Khôn, trẻ nhỏ.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【地山年幼子孫勞。】
Hán Việt: Địa Sơn niên ấu tử tôn lao.
Dịch nghĩa: Địa Sơn chủ về con cháu còn nhỏ phải lao lực.
2.9: Địa Hỏa Minh Di:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【二黑飛乾,逢八白而財源大進,遇九紫則瓜瓞綿綿。】
Hán Việt: Nhị Hắc phi Càn, phùng Bát Bạch nhi tài nguyên đại tiến, ngộ Cửu Tử tắc qua điệt miên miên.
Dịch nghĩa: Nhị Hắc bay đến cung Càn, nếu gặp Bát Bạch thì tài lộc phát triển mạnh; nếu gặp Cửu Tử thì con cháu nối dõi dài lâu.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【火見土而出愚鈍頑夫。】
Hán Việt: Hỏa kiến Thổ nhi xuất ngu độn ngoan phu.
Dịch nghĩa: Lửa gặp đất thì sinh ra người ngu độn, cứng đầu.
Huyền Tủy Kinh:
Nguyên Văn:【火炎土燥,艮坤不樂於南離。】
Hán Việt: Hỏa viêm Thổ táo, Cấn Khôn bất lạc vu Nam Ly.
Dịch nghĩa: Lửa bốc, đất khô – Cấn và Khôn không thích hợp với hướng Nam (Ly).
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【火炎土燥,南離何益乎艮坤。】
Hán Việt: Hỏa viêm Thổ táo, Nam Ly hà ích hồ Cấn Khôn.
Dịch nghĩa: Lửa bốc, đất khô – Nam Ly chẳng mang lại điều gì tốt đẹp cho Cấn và Khôn.
3.1: Lôi Thủy Giải:
Tam Bích Chấn là sấm, ngũ hành thuộc Mộc. Nhất Bạch là Khảm Thủy. Tam Bích Chấn tượng trưng cho chư hầu, cho xe cộ, cho sự di chuyển.
Phương Bắc chính là Nhất Bạch Khảm. Tam – Nhất là Thủy sinh Mộc.
Vào đúng vận, đúng thời, sấm và nước hòa hợp, Thủy sinh Mộc thì thăng quan tiến chức, nổi danh hiển đạt.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【車驅北闕,時聞丹詔頻來。】
Hán Việt: Xa khu Bắc Khuyết, thời văn Đan Chiếu tần lai.
Dịch nghĩa: Xe ngựa tiến về cửa Bắc hoàng cung, thường xuyên nghe chiếu thư từ triều đình ban xuống.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【震與坎為乍交。】
【木入坎宮,風池身貴。】
Hán Việt:
Chấn dữ Khảm vi sạ giao.
Mộc nhập Khảm cung, Phong Trì thân quý.
Dịch nghĩa:
Chấn và Khảm gặp nhau bất ngờ.
Mộc vào cung Khảm, Phong Trì thân quý.
3.2: Lôi Địa Dự:
Tam Bích thuộc Mộc, Nhị Hắc thuộc Thổ. Mộc khắc Thổ khởi đấu ngưu sát. Mộc khắc Thổ, sinh bệnh ở bụng.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【雷出地而相衝,定遭桎梏。】
Hán Việt: Lôi xuất Địa nhi tương xung, định tao chất cốc.
Dịch nghĩa: Sấm động từ đất mà xung nhau, ắt gặp gông cùm tù tội.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【鬥牛煞起惹官刑。】
Hán Việt: Đẩu Ngưu Sát khởi nhạ quan hình.
Dịch nghĩa: Gặp sát khí Đẩu Ngưu dễ vướng vào pháp luật, hình phạt.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【豫,擬食停。】
Hán Việt: Dự, nghĩ thực đình.
Dịch nghĩa: Quẻ Dự – chủ việc ăn uống bị đình trệ, khó tiêu.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【巽震配坤艮,少男老母在家喪。】
Hán Việt: Tốn Chấn phối Khôn Cấn, thiếu nam lão mẫu tại gia tang.
Dịch nghĩa: Tốn và Chấn phối với Khôn – Cấn, con trai út hoặc mẹ già trong nhà dễ có tang.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【人臨龍位產勞傷。】
Hán Việt: Nhân lâm Long vị, sản lao thương.
Dịch nghĩa: Người cư tại vị trí Thìn, dễ gặp khó khăn khi sinh nở.
3.3: Chấn vi Lôi:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【蚩尤碧色,好勇鬥狠之神。】
Hán Việt: Xi Vưu Bích sắc, hiếu dũng đấu ngận chi thần.
Dịch nghĩa: Xi Vưu màu xanh biếc, là vị thần ưa dũng mãnh và hiếu chiến.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【木反側兮無仁】
【碧本賊星,怕見探頭山位。】
【震之聲、巽之色,向背當明。】
Hán Việt:
Mộc phản trắc hề vô nhân.
Bích bản tặc tinh, phạ kiến thám đầu sơn vị.
Chấn chi thanh, Tốn chi sắc, hướng bối đương minh.
Dịch nghĩa:
Mộc nghiêng lệch thì thiếu nhân nghĩa.
Sao Bích vốn là sao tặc, sợ gặp núi nhô ra phía trước.
Chấn là âm thanh, Tốn là màu sắc –hướng và tọa phải rõ ràng.
Thiên Ngọc Kinh:
Nguyên Văn:【卯山卯向卯源水,大富石崇比。】
Hán Việt: Mão sơn Mão hướng Mão nguyên thủy, đại phú Thạch Sùng bỉ.
Dịch nghĩa: Núi Mão, hướng Mão, thủy từ nguồn Mão chảy đến, đại phú sánh với Thạch Sùng.
3.4: Lôi Phong Hằng:
Chấn là sấm, hành Mộc. Tốn là gió, cũng hành Mộc. Hai Mộc cùng vượng.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【貴比王謝,總緣喬木扶桑。】
【雷風金伐,定被刀傷。】
【震巽失宮而生賊丐。】
Hán Việt:
Quý tỷ Vương Tạ, tổng duyên kiều mộc phù tang.
Lôi Phong Kim phạt, định bị đao thương.
Chấn Tốn thất cung nhi sinh tặc cái.
Dịch nghĩa:
Quý sánh với Vương Tạ, đều nhờ cây cao bóng cả nâng đỡ.
Lôi và Phong nếu gặp hành Kim thì dễ bị thương bằng dao.
Chấn và Tốn mất vị trí thì dễ sinh trộm cắp và ăn xin.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【同來震巽,昧事無常。】
【震之聲、巽之色,向背當明。】
【碧綠風魔,他處廉貞莫見。】
Hán Việt:
Đồng lai Chấn Tốn, muội sự vô thường.
Chấn chi thanh, Tốn chi sắc, hướng bối đương minh.
Bích Lục Phong Ma, tha xứ Liêm Trinh mạc kiến.
Dịch nghĩa:
Chấn và Tốn cùng xuất hiện – dễ làm việc mờ ám, thiếu ổn định.
Chấn là âm thanh, Tốn là màu sắc – hướng và tọa phải rõ ràng.
Bích lục gió tà , nơi khác không nên gặp sao Liêm Trinh.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【雙木成林,雷風相搏。】
Hán Việt: Song Mộc thành lâm, Lôi Phong tương bác.
Dịch nghĩa: Hai Mộc hợp lại thành rừng, Lôi và Phong giao tranh nhau.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【雷風長女多疾病。】
Hán Việt: Lôi Phong Trưởng nữ đa tật bệnh.
Dịch nghĩa: Lôi và Phong phối hợp, con gái lớn trong nhà hay đau ốm.
3.5: Ngũ là sao Liêm Trinh – Ngũ Hoàng
Ngũ hành thuộc Thổ. Ngũ Hoàng kỵ nhất Tam Bích và Tứ Lục, vì Mộc khắc Thổ, kích phát tính hung bạo và tai họa bệnh tật.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【我剋彼而反遭其辱,因財帛以喪身。】
Hán Việt: Ngã khắc bỉ nhi phản tao kỳ nhục, nhân tài bạch dĩ tang thân.
Dịch nghĩa: Ta khắc người mà ngược lại bị người sỉ nhục, vì ham tiền của mà hại đến thân.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【碧綠風魔,他處廉貞莫見。】
【寒戶遭瘟,緣自三廉夾綠。】
Hán Việt:
Bích Lục Phong Ma, tha xứ Liêm Trinh mạc kiến.
Hàn hộ tao ôn, duyên tự Tam Liêm giáp Lục.
Dịch nghĩa:
Bích Lục gió tà, ở nơi khác không nên gặp sao Liêm Trinh.
Nhà nghèo gặp dịch bệnh – là do Tam và Liêm kẹp Lục.
3.6: Lôi Thiên Đại Tráng:
Bên trái có sao Tam Bích ở cung Chấn là Thanh Long, cung Càn là Lục Hợp thuộc sao Vũ Khúc. Càn thuộc Kim, Kim khắc Mộc là Tài.
Phù là Bát Bạch Thổ. Nếu như có Bát Bạch Sao Tả Phù sinh vượng cho Lục Bạch Vũ Khúc Sao Kim thì sẽ có tài lộc.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn: 【足以金而蹣跚。】
Hán Việt: Túc dĩ Kim nhi bàn si.
Dịch nghĩa: Chân như kim nên đi loạng choạng.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【壯途躓足。】
【更言武曲青龍,喜逢左輔善曜。】
Hán Việt:
Tráng đồ chí túc.
Canh ngôn Vũ Khúc Thanh Long, hỷ phùng Tả Phụ thiện diệu.
Dịch nghĩa:
Trên đường mạnh mẽ nhưng vấp ngã.
Lại nói sao Vũ Khúc và Thanh Long, nếu gặp sao Tả Phù tốt thì là điềm lành.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【三逢六患在長男。】
Hán Việt: Tam phùng Lục hoạn tại Trưởng nam.
Dịch nghĩa: Tam gặp Lục trưởng nam gặp tai họa.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【龍飛天上老翁殃。】
Hán Việt: Long phi thiên thượng lão ông ương.
Dịch nghĩa: Rồng bay lên trời ông lão gặp tai ương.
3.7: Lôi Trạch Quy Muội:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【足以金而蹣跚。】
【長庚啟明,交戰四國。】
【兌位明堂破震,主吐血之災。】
【木金相反,背義忘恩。】
【震庚會局,文雷澤歸妹臣而兼武將之權。】
Hán Việt:
Túc dĩ Kim nhi bàn si.
Trường Canh Khải Minh, giao chiến tứ quốc.
Đoài vị Minh Đường phá Chấn, chủ thổ huyết chi tai.
Mộc Kim tương phản, bội nghĩa vong ân.
Chấn Canh hội cục, Văn Lôi Trạch Quy Muội thần nhi kiêm Vũ Tướng chi quyền.
Dịch nghĩa:
Chân như kim nên đi loạng choạng.
Trường Canh Khởi Minh bốn nước giao chiến.
Vị trí cung Đoài Minh Đường phá cung Chấn, dễ sinh tai nạn nôn ra máu.
Mộc và Kim tương phản, bội bạc vong ân.
Chấn và Canh hội hợp thành cục, tượng Văn là quẻ Lôi Trạch Quy Muội, làm thần tử mà nắm luôn quyền của võ tướng.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【三七疊至,被劫盜更見官災。】
【三遇七臨生病,那知病癒遭官,七逢三到生財,豈識財多被盜。】
【黃尤碧星,好勇鬥狠之神,破軍赤名,肅殺劍鋒之象。】
Hán Việt:
Tam Thất điệp chí, bị kiếp đạo cánh kiến quan tai.
Tam ngộ Thất lâm sinh bệnh, nả tri bệnh dũ tao quan;
Thất phùng Tam đáo sinh tài, khởi thức tài đa bị đạo.
Hoàng vưu Bích tinh, hiếu dũng đấu hận chi thần, Phá Quân Xích danh, túc sát kiếm phong chi tượng.
Dịch nghĩa:
Tam và Thất cùng đến thì dễ bị trộm cướp và kiện tụng.
Tam gặp Thất sinh bệnh, bệnh vừa khỏi thì lại vướng vào pháp luật. Thất gặp Tam sinh tài, nhưng có nhiều tài thì cũng bị trộm.
Hoàng Vưu Bích Tinh, là vị thần ưa dũng mãnh và hiếu chiến, Phá Quân Xích Danh, mang hình tượng lưỡi kiếm sắc lạnh đầy sát khí.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【須知七剛三毅,剛毅者,制則生殃。】
【乙辛兮家室分離。】
Hán Việt:
Tu tri Thất Cương Tam Nghị, cương nghị giả, chế tắc sinh ương.
Ất Tân hề gia thất phân ly.
Dịch nghĩa:
Cần biết rằng Thất cương, Tam nghị, người cương nghị, nếu bị chế ngự thì sinh tai họa.
Ất và Tân phối hợp, gia đình dễ ly tán.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【龍爭處鬥而傷長。】
Hán Việt: Long tranh xứ đấu nhi thương Trưởng.
Dịch nghĩa: Rồng tranh nhau nơi giao chiến khiến người trưởng bị thương.
3.8: Lôi Sơn Tiểu Quá:
Tam Bích là Chấn, là sấm, là Mộc. Bát Bạch là Cấn, là núi, là Thiếu nam. Tam Bát là Mộc khắc Thổ.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【四綠固號文昌,然八會四,而小口殞生;三八之逢更惡。】
Hán Việt: Tứ Lục cố hiệu Văn Xương, nhiên Bát hội Tứ nhi tiểu khẩu vẫn sinh; Tam Bát chi phùng cánh ác.
Dịch nghĩa: Sao Tứ Lục vẫn gọi là sao Văn Xương, nhưng khi Bát Bạch gặp Tứ Lục thì trẻ nhỏ dễ chết yểu; Tam Bát gặp nhau thì càng xấu hơn.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:
【碧星入艮卦,郭氏絕賈相之嗣。】
【震配艮,有斗粟尺布之譏。】
Hán Việt:
Bích tinh nhập Cấn quái, Quách thị tuyệt Giả Tướng chi tự.
Chấn phối Cấn, hữu đấu túc xích bố chi cơ.
Dịch nghĩa:
Sao Bích nhập quẻ Cấn, họ Quách tuyệt hậu duệ của tướng họ Giả.
Chấn phối Cấn, có lời chê bai vì đấu thóc tấc vải.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【八逢三、四,損小口。】
Hán Việt: Bát phùng Tam, Tứ, tổn tiểu khẩu.
Dịch nghĩa: Bát gặp Tam hoặc Tứ thì trẻ nhỏ trong nhà dễ bị tổn hại.
3.9: Lôi Hỏa Phong:
Cửu Tử Ly Hỏa, được Tam Bích Mộc sinh vượng. Mộc Hỏa thông minh, thông tuệ và văn tài.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【棟入南離,見廳堂再煥。】
【木見火而生聰明奇士。】
Hán Việt:
Đống nhập Nam Ly, kiến thính đường tái hoán.
Mộc kiến Hỏa nhi sinh thông minh kỳ sĩ.
Dịch nghĩa:
Xà nhà nhập phương Nam Ly, thấy sảnh đường rực rỡ trở lại.
Gỗ gặp lửa thì sinh ra người tài trí, kỳ lạ.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn: 【赤連碧紫,聰明亦刻薄之萌。】
Hán Việt: Xích liên Bích Tử, thông minh diệc khắc bạc chi manh.
Dịch nghĩa: Đỏ liền xanh tím, tuy thông minh nhưng khởi tâm hà khắc bạc bẽo.
Huyền Tủy Kinh:
Nguyên Văn:【震陽發南離之燄,其聚也,威雷必聲,聞而不替。】
Hán Việt: Chấn Dương phát Nam Ly chi diễm, kỳ tụ dã, uy Lôi tất thanh, văn nhi bất thế
Dịch nghĩa: Dương khí của Chấn phát ra ngọn lửa của Ly phương Nam, khi tụ lại, tất sẽ có tiếng sấm uy nghi vang rền, âm vang liên tục, không ngừng nghỉ.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【震陽生火,雷奮而火尤明。】
Hán Việt: Chấn Dương sinh Hỏa, Lôi phấn nhi Hỏa vưu minh.
Dịch nghĩa: Dương khí của Chấn sinh Hỏa, sấm nổi lên làm lửa rực rỡ hơn.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【雷火進財人口貴。】
Hán Việt: Lôi Hỏa tiến tài nhân khẩu quý.
Dịch nghĩa: Lôi Hỏa kết hợp thì tài lộc tăng, người trong nhà hiển quý.
4.1: Phong Thủy Hoán:
Tứ Lục Tốn Mộc là sao Văn Xương. Được Nhất Bạch Khảm Thủy sinh thì văn chương nổi bật, danh tiếng lẫy lừng. Nhất Bạch Khảm là sao Tham Lang.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【四一同宮,準發科名之顯。】
Hán Việt: Tứ Nhất đồng cung, chuẩn phát khoa danh chi hiển.
Dịch nghĩa: Tứ và Nhất cùng cung, dễ phát khoa danh hiển hách.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【當知四蕩一淫,淫蕩者扶之歸正。】
【破近文貪,秀麗乃溫柔之本。】
【風鬱而氣機不利。】
Hán Việt:
Đương tri Tứ đãng Nhất dâm, dâm đãng giả phù chi quy chính.
Phá cận Văn Tham, tú lệ nãi ôn nhu chi bản.
Phong uất nhi khí cơ bất lợi.
Dịch nghĩa:
Cần biết Tứ là đãng, Nhất là dâm; người dâm đãng cần nâng đỡ để quay về chính đạo.
Phá gần Văn Xương và Tham Lang, thì vẻ đẹp rực rỡ chỉ là gốc của sự dịu dàng.
Gió bị bế tắc thì khí vận không lợi.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【名揚科第貪狠星在巽宮。】
【木入坎宮,鳳池身貴。】
【坎元生氣,得巽木而附寵聯歡。】
Hán Việt:
Danh dương khoa đệ Tham ngận tinh tại Tốn cung.
Mộc nhập Khảm cung, Phụng Trì thân quý.
Khảm nguyên sinh khí, đắc Tốn Mộc nhi phụ sủng liên hoan.
Dịch nghĩa:
Danh tiếng vang xa, công danh đỗ đạt – khi sao Tham Lang ở cung Tốn.
Mộc vào cung Khảm – Phụng Trì thân quý.
Khảm có khí sinh, được Mộc từ Tốn sinh thì dễ được sủng ái, vui vẻ.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【水風財旺婦女貴。】
Hán Việt: Thủy Phong tài vượng phụ nữ quý.
Dịch nghĩa: Thủy Phong phối hợp thì tài lộc vượng, phụ nữ hiển quý.
4.2: Phong Địa Quan:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【風行地,而硬直難當,室有欺姑之婦。】
【山地被風,還生瘋疾。】
Hán Việt:
Phong hành địa, nhi ngạnh trực nan đương, thất hữu khi cô chi phụ.
Sơn địa bị phong, hoàn sinh phong tật
Dịch nghĩa:
Gió thổi trên đất cứng rắn khó đối địch, trong nhà có nàng dâu lấn át mẹ chồng.
Núi – đất bị gió thổi vào thì dễ sinh bệnh điên.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【寅申觸巳,曾聞虎咥家人,或被犬傷,或逢蛇毒。】
Hán Việt: Dần Thân xúc Tị, tằng văn Hổ hí gia nhân, hoặc bị Khuyển thương, hoặc phùng Xà độc.
Dịch nghĩa: Dần – Thân va chạm Tị, từng nghe hổ cắn người nhà; cũng có thể bị chó cắn hoặc gặp rắn độc.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【風行地上,決定傷脾。】
Hán Việt: Phong hành Địa thượng, quyết định thương Tỳ.
Dịch nghĩa: Gió đi trên mặt đất – dễ làm tổn thương tỳ vị.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【二逢四,咎堂主母。】
Hán Việt: Nhị phùng Tứ, cữu Đường chủ mẫu.
Dịch nghĩa: Khi Nhị gặp Tứ, tai họa sẽ giáng xuống người mẹ chủ gia đình.
4.3: Phong Lôi Ích:
Chấn sấm là Mộc; Tốn gió cũng là Mộc – Mộc gặp Mộc thì cùng vượng.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【震巽失宮而生賊丐。】
【貴比王謝,總緣喬木扶桑。】
【雷風金伐,定被刀傷。】
Hán Việt:
Chấn Tốn thất cung nhi sinh tặc cái.
Quý tỷ Vương Tạ, tổng duyên kiều mộc phù tang.
Lôi Phong Kim phạt, định bị đao thương.
Dịch nghĩa:
Chấn – Tốn mất vị trí thì dễ sinh trộm cắp và ăn xin.
Quý sánh với Vương Tạ, đều nhờ cây cao bóng cả nâng đỡ.
Lôi và Phong nếu gặp Kim thì dễ bị thương bằng dao kiếm.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【同來震巽,昧事無常。】
【碧綠風魔,他處廉貞莫見。】
【震之聲、巽之色,向背當明。】
Hán Việt:
Đồng lai Chấn Tốn, muội sự vô thường.
Bích Lục Phong Ma, tha xứ Liêm Trinh mạc kiến.
Chấn chi thanh, Tốn chi sắc, hướng bối đương minh.
Dịch nghĩa:
Chấn – Tốn cùng đến thì việc thường rối ren, bất ổn.
Bích Lục gió tà – nơi khác không nên gặp sao Liêm Trinh.
Chấn là âm thanh, Tốn là màu sắc – hướng và tọa phải rõ ràng.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【雙木成林,雷風相薄。】
Hán Việt: Song Mộc thành lâm, Lôi Phong tương bạc.
Dịch nghĩa: Hai sao hành Mộc hợp lại như rừng cây, Lôi và Phong giao tranh nhau.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【雷風長女多疾病。】
Hán Việt: Lôi Phong Trưởng nữ đa tật bệnh.
Dịch nghĩa: Gió sấm kết hợp – con gái lớn trong nhà dễ bị bệnh.
4.4: Tốn vi Phong:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn: 【蓋四綠為文昌之神,職司祿位。】
Hán Việt: Cái Tứ Lục vi Văn Xương chi thần, chức tư Lộc vị.
Dịch nghĩa: Vì sao Tứ Lục là thần Văn Xương, đảm nhiệm chức vị lộc vị.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【風鬱而氣機不利。】
【震之聲、巽之色,當背當明。】
【巽如反巽為風 臂,總憐流落無歸。】
Hán Việt:
Phong uất nhi khí cơ bất lợi.
Chấn chi thanh, Tốn chi sắc, đương bối đương minh.
Tốn như phản Tốn vi Phong Tí, tổng liên lưu lạc vô quy.
Dịch nghĩa:
Gió bị bế tắc thì khí vận không lợi.
Chấn là âm thanh, Tốn là màu sắc – hướng và tọa cần rõ ràng.
Nếu Tốn nghịch lại Tốn, như gió ngược tay – là hình tượng phiêu bạt, không chốn về.
4.5:
Tốn Mộc khắc Ngũ Hoàng Thổ. Ngũ là Liêm Trinh Ngũ Hoàng. Ngũ hành thuộc Thổ.
Ngũ Hoàng kỵ nhất là Tam Bích và Tứ Lục, vì Mộc khắc Thổ, kích phát hung tính và tai họa bệnh tật.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【我剋彼而反遭其辱,因財帛以喪身。】
Hán Việt: Ngã khắc bỉ nhi phản tao kỳ nhục, nhân tài bạch dĩ tang thân.
Dịch nghĩa: Ta khắc người nhưng lại bị người làm nhục, vì ham tiền mà tự hại thân.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【乳癰兮,四五。】
【碧綠風魔,他處廉貞莫見。】
【寒戶遭瘟,緣自三廉夾綠。】
Hán Việt:
Nhũ ung hề, Tứ Ngũ.
Bích Lục Phong Ma, tha xứ Liêm Trinh mạc kiến.
Hàn hộ tao ôn, duyên tự Tam Liêm giáp Lục.
Dịch nghĩa:
Tứ và Ngũ dễ gây ung thư ở vú.
Bích Lục gió tà – nơi khác không nên gặp sao Liêm Trinh.
Nhà nghèo gặp dịch bệnh – là do Tam Liêm kẹp Lục.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【三妨三,而五妨四;搏弈好飲,田園廢盡。】
Hán Việt: Tam phương Tam, nhi Ngũ phương Tứ; bác dịch hảo ẩm, điền viên phế tận.
Dịch nghĩa: Ba cản ba, năm cản bốn; ham cờ bạc rượu chè thì ruộng vườn tiêu tán.
4.6: Phong Thiên Tiểu Súc:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【巽宮水路纏乾,主有縣樑之厄。】
【相生而有相凌之害,後天之金木交併。】
Hán Việt:
Tốn cung thủy lộ triền Càn, chủ hữu huyện lương chi ách.
Tương sinh nhi hữu tương lăng chi hại, hậu thiên chi Kim Mộc giao tính.
Dịch nghĩa:
Cung Tốn có đường thủy quấn quanh cung Càn – chủ về hiện tượng trụ cột lung lay, có thể là bệnh tật, tai nạn hoặc suy vong.
Tuy tương sinh nhưng lại chèn ép và chống đối lẫn nhau, là do Kim Mộc hậu thiên giao nhau.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【小畜,差徭勞碌。】
Hán Việt: Tiểu Súc, sai dao lao lục.
Dịch nghĩa: Tiểu Súc – vất vả vì việc sai dịch và lao lực.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【木見戍朝,莊生離免鼓盆之歎。】
Hán Việt: Mộc kiến Tuất triều, Trang Sinh ly miễn cổ bồn chi thán.
Dịch nghĩa: Mộc gặp Tuất vào buổi sớm, Trang Tử không phải than khóc sinh ly tử biệt, tức là tránh được nỗi bi ai sinh tử.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【風戶埋天產難亡。】
Hán Việt: Phong hộ mai Thiên sản nạn vong.
Dịch nghĩa: Cửa gió che trời – sinh con khó, dễ mất.
4.7: Phong Trạch Trung Phu:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【雷風金伐,定被刀傷。】
【破軍居巽位,顛疾瘋狂。】
Hán Việt:
Lôi Phong Kim phạt, định bị đao thương.
Phá Quân cư Tốn vị, điên tật phong cuồng.
Dịch nghĩa:
Gió và sấm kết hợp với Kim – dễ bị thương do dao kiếm.
Sao Phá Quân ngụ tại cung Tốn – dễ sinh bệnh điên cuồng, mất kiểm soát.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【辰酉兮,閨幃不睦。】
Hán Việt: Thìn Dậu hề, khuê vi bất mục.
Dịch nghĩa: Thìn – Dậu không hợp nhau, trong phòng nữ thường bất hòa.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【四七臨而文章不顯,嘔血早夭。】
Hán Việt: Tứ Thất lâm nhi văn chương bất hiển, ẩu huyết tảo yêu.
Dịch nghĩa: Tứ gặp Thất khiến văn chương không phát, dễ thổ huyết, chết yểu.
4.8: Phong Sơn Tiệm:
Bát Bạch thuộc Cấn là núi, tượng trưng cho con trai út.
Tứ Lục là Mộc – khắc Bát Bạch Thổ.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【山風值而泉石膏肓。】
【山地被風,還生風疾。】
Hán Việt:
Sơn Phong trị nhi tuyền thạch cao hoang.
Sơn Địa bị Phong, hoàn sinh phong tật.
Dịch nghĩa:
Gió thổi vào núi sinh bệnh, đá và nước thành thuốc độc vô phương cứu chữa.
Địa hình núi bị gió thổi sẽ sinh bệnh phong (thần kinh, tâm trí).
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【四綠固號文昌,然八會四而小口殞生,三八之逢更惡。】
Hán Việt: Tứ Lục cố hiệu Văn Xương, nhiên Bát hội Tứ nhi tiểu khẩu vẫn sinh, Tam Bát chi phùng cánh ác.
Dịch nghĩa:
Tứ Lục vốn là sao Văn Xương, nhưng khi Bát gặp Tứ thì trẻ nhỏ dễ chết yểu.
Nếu Tam – bát cùng xuất hiện thì tai hại còn lớn hơn.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【風戶見鬼墮胎亡。】
Hán Việt: Phong hộ kiến quỷ, đọa thai vong.
Dịch nghĩa: Gió lùa vào cửa – thấy ma, sẩy thai, mất mạng.
4.9: Phong Hỏa Gia Nhân:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【木見火兮,定生聰明俊秀之子。】
【木見火而生聰明奇士。】
Hán Việt:
Mộc kiến Hỏa hề, định sinh thông minh tuấn tú chi tử.
Mộc kiến Hỏa nhi sinh thông minh kỳ sĩ.
Dịch nghĩa:
Gỗ gặp lửa tất sinh con thông minh, tuấn tú.
Gỗ gặp lửa sẽ sinh ra người tài trí, khác thường.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【巽陰就離,風散則火易熄。】
Hán Việt: Tốn Âm tựu Ly, Phong tán tắc Hỏa dị tức.
Dịch nghĩa: Tốn (gió, âm) ngả về Ly (lửa, dương), gió tan thì lửa dễ tắt.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【風火益財婦。】
Hán Việt: Phong Hỏa ích tài phụ.
Dịch nghĩa: Gió – Lửa kết hợp thì tài lộc và phụ nữ đều tốt.
5.1: Ngũ Hoàng Thổ khắc Nhất Bạch Thủy:
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【子癸歲,廉貞飛到,陰處生瘍。】
Hán Việt: Tý Quý tuế, Liêm Trinh phi đáo, âm xứ sinh dương.
Dịch nghĩa: Vào năm Tý hoặc Quý, sao Liêm Trinh bay đến – âm bộ dễ sinh mụn nhọt, u nhọt.
5.2:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【庭無耄耋,多因裁破父母爻。】
Hán Việt: Đình vô mạo điệt, đa nhân tài phá phụ mẫu dao.
Dịch nghĩa: Trong nhà không có người già sống lâu – phần lớn là do phá hỏng cung cha mẹ (phụ mẫu dao).
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【五主孕婦受災,黃遇黑時出寡婦。】
Hán Việt: Ngũ chủ thai phụ thụ tai, Hoàng ngộ Hắc thì xuất quả phụ.
Dịch nghĩa: Sao Ngũ chủ về thai phụ gặp tai họa; khi sao Ngũ (Hoàng) gặp sao Nhị Hắc – dễ sinh góa phụ.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn: 【黑黃兮,釀疾堪傷。】
Hán Việt: Hắc Hoàng hề, nhưỡng tật kham thương.
Dịch nghĩa: Sao Hắc và Hoàng phối hợp – sinh bệnh, gây tổn hại lớn.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【二五交加必損主。】
Hán Việt: Nhị Ngũ giao gia tất tổn chủ.
Dịch nghĩa: Sao Nhị và Ngũ gặp nhau – chủ nhà bị tổn hại.
5.3:
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【寒戶遭瘟,緣自三廉夾綠。】
Hán Việt: Hàn hộ tao ôn, duyên tự Tam Liêm giáp Lục.
Dịch nghĩa: Nhà nghèo gặp ôn dịch – do ba sao Liêm Trinh kẹp giữa sao Lục (xanh lục, Tứ Lục).
5.4:
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【寒戶遭瘟,緣自三廉夾綠。】
【乳癰兮,四五。】
Hán Việt:
Hàn hộ tao ôn, duyên tự Tam Liêm giáp Lục.
Nhũ ung hề, Tứ Ngũ.
Dịch nghĩa:
Nhà nghèo mắc bệnh truyền nhiễm – do ba sao Liêm Trinh kẹp giữa sao Tứ Lục.
Tứ và Ngũ kết hợp – dễ sinh u nhọt ở vú.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【二妨三,而五妨四,搏弈好飲,田園廢盡。】
Hán Việt: Nhị phương Tam, nhi Ngũ phương Tứ; bác dịch hảo ẩm, điền viên phế tận.
Dịch nghĩa: Nhị khắc Tam, Ngũ khắc Tứ; ham mê cờ bạc rượu chè, ruộng vườn tiêu tan.
5.5:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【運如已退,廉貞飛處不一,總以避之良。】
【正煞為五黃,不拘臨方到間人,人口常損。】
【五主孕婦受災。】
Hán Việt:
Vận như dĩ thoái, Liêm Trinh phi xứ bất nhất, tổng dĩ tị chi lương.
Chính Sát vi Ngũ Hoàng, bất câu lâm phương đáo gian nhân, nhân khẩu thường tổn.
Ngũ chủ thai phụ thụ tai.
Dịch nghĩa:
Nếu vận đã suy, sao Liêm Trinh bay đến vị trí bất định – nên tránh thì tốt hơn.
Sát tinh chủ yếu là Ngũ Hoàng – không kể vị trí, hễ đến cung nào thì người trong cung đó đều dễ hao nhân khẩu.
Ngũ chủ về thai phụ gặp tai nạn.
5.6: Ngũ Hoàng Thổ sinh Lục Bạch Kim (Càn):
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【富並陶朱,斷是堅金遇土。】
【庭無耄耋,多因裁破父母爻。】
Hán Việt:
Phú tịnh Đào Chu, đoạn thị kiên Kim ngộ Thổ.
Đình vô mạo điệt, đa nhân tài phá phụ mẫu dao.
Dịch nghĩa:
Phú quý sánh với Đào Chu (giàu nức tiếng), vì Kim cứng gặp Thổ mà phát.
Nhà không có người già sống thọ – thường do cắt phá cung cha mẹ.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【須識乾爻門向,長子痴迷。】
Hán Việt: Tu thức Càn dao môn hướng, Trưởng tử si mê.
Dịch nghĩa: Cần hiểu rõ vị trí cửa cung Càn – con trai trưởng dễ u mê, sai lệch.
5.7:
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【紫、黃毒藥,鄰宮兌口休嘗。】
【青樓染疾,只因七弼同黃。】
【酉辛年,戊己弔來。喉間有疾。】
Hán Việt:
Tử, Hoàng độc dược, lân cung Đoài khẩu tu thường.
Thanh lâu nhiễm tật, chỉ nhân Thất Bật đồng Hoàng.
Dậu Tân niên, Mậu Kỷ điếu lai. Hầu gian hữu tật.
Dịch nghĩa:
Sao Tử (Cửu Tử) và sao Ngũ Hoàng là thuốc độc – nếu gần cung Đoài (miệng) thì đừng nếm thử.
Người trong lầu xanh mắc bệnh – vì sao Thất Bật đi cùng Ngũ Hoàng.
Năm Dậu, Tân; sao Mậu – Kỷ đến viếng – bệnh xuất hiện ở cổ họng.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【兌不利歟,唇亡齒寒。】
Hán Việt: Đoài bất lợi dư, thồn vong xỉ hàn.
Dịch nghĩa: Đoài không lợi – môi mỏng thì răng cũng lạnh (ý chỉ người dễ bị tổn thương lời nói, mất chỗ dựa).
5.8:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【家有少亡,只為沖殘子息卦。】
Hán Việt:
Gia hữu thiếu vong, chỉ vị xung tàn Tử Tức quái.
Trong nhà có con nhỏ chết sớm – là do quẻ con cái bị xung phá, thương tổn.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn: 【艮非宜也,筋傷骨折。】
Hán Việt: Cấn phi nghi dã, cân thương cốt chiết.
Dịch nghĩa: Cung Cấn không nên dùng – dễ tổn gân gãy xương.
5.9:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【我生之而反被其災,為難產以致死。】
Hán Việt: Ngã sinh chi nhi phản bị kỳ tai, vi nan sản dĩ chí tử.
Dịch nghĩa: Ta sinh ra nó nhưng lại bị chính nó gây tai họa – như sản khó dẫn đến tử vong.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【青樓染疾,只因七弼同黃。】
【火暗而神智難清。】
Hán Việt:
Thanh lâu nhiễm tật, chỉ nhân Thất Bật đồng Hoàng.
Hỏa ám nhi thần trí nan thanh.
Dịch nghĩa:
Gái lầu xanh mắc bệnh – vì sao Thất Bật đi chung với Ngũ Hoàng.
Lửa bị che mờ khiến tinh thần khó tỉnh táo, minh mẫn.
6.1: Thiên Thủy Tụng:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【虛聯奎壁,啟八代之文章。】
【車驅北闕,時聞丹詔頻來。】
Hán Việt:
Hư liên Khuê Bích, khởi bát đại chi văn chương.
Xa khu Bắc Khuyết, thời văn Đan Chiếu tần lai.
Dịch nghĩa:
Kết nối với sao Khuê và Bích – phát sinh tám đời văn chương hiển đạt.
Xe ngựa đi về phía Bắc, thường nghe chiếu thư được ban xuống.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【水冷金寒,坎癸不滋乎乾兌。】
Hán Việt: Thủy lãnh Kim hàn, Khảm Quý bất tư hồ Càn Đoài.
Dịch nghĩa: Nước lạnh Kim lạnh – Khảm và Quý không thể nuôi dưỡng Càn và Đoài.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【水淫天門內亂殃。】
Hán Việt: Thủy dâm Thiên Môn, nội loạn ương.
Dịch nghĩa: Nước dâm loạn chảy vào Thiên Môn – bên trong dễ sinh loạn lạc.
6.2: Thiên Địa Bĩ:
Sao Lục Bạch thuộc Càn Kim sinh cho sao Nhị Hắc thuộc Khôn Thổ.
Gặp đúng vận thì sao Nhị Hắc (Cự Môn) chủ về đất đai, điền sản.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【富近陶朱,斷是堅金遇土。】
Hán Việt: Phú cận Đào Chu, đoạn thị kiên Kim ngộ Thổ.
Dịch nghĩa: Phú quý như Đào Chu – là do Kim cứng gặp Thổ mà thành.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【二黑飛乾,逢八白而財源大進。】
Hán Việt: Nhị Hắc phi Càn, phùng Bát Bạch nhi tài nguyên đại tiến.
Dịch nghĩa: Nhị Hắc bay đến cung Càn, nếu gặp Bát Bạch thì tài lộc tăng mạnh.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【乾坤鬼神,與他相剋非祥。】
【交至乾卦,吝心不足。】
【戍未僧尼,自我有緣何益。】
【乾為寒,坤為熱,往來切記。】
Hán Việt:
Càn Khôn quỷ thần, dữ tha tương khắc phi tường.
Giao chí Càn quái, lận tâm bất túc.
Tuất Mùi Tăng Ni, tự ngã hữu duyên hà ích.
Càn vi hàn, Khôn vi nhiệt, vãng lai thiết ký.
Dịch nghĩa:
Càn và Khôn như thần quỷ tương khắc – là điềm không lành.
Khi đến cung Càn, lòng người trở nên keo kiệt, thiếu rộng lượng.
Tăng ni Tuất Mùi – dù có duyên cũng vô ích.
Càn là lạnh, Khôn là nóng – việc qua lại cần ghi nhớ cẩn trọng.
6.3: Thiên Lôi Vô Vọng:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【雷風金伐,定被金傷。】
【足以金而蹣跚。】
Hán Việt:
Lôi Phong Kim phạt, định bị Kim thương.
Túc dĩ Kim nhi bàn si.
Dịch nghĩa:
Gió – sấm kết hợp với Kim – tất bị thương do Kim (đao kiếm).
Đi đứng khó khăn vì Kim làm tổn hại chân.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【頭響兮六三 。】
【三逢六,患在長男。】
Hán Việt:
Đầu hưởng hề Lục Tam.
Tam phùng Lục, hoạn tại Trưởng nam.
Dịch nghĩa:
Tiếng động trên đầu – thuộc tổ hợp 6 và 3.
Tam gặp Lục – con trưởng gặp nạn.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:
【金傷雷府,易牙殺子媚君。】
【鬼入雷門,惠王子喪於齊。】
Hán Việt:
Kim thương Lôi phủ, Dịch Nha sát tử, Mị Quân.
Quỷ nhập Lôi môn, Huệ Vương tử táng ư Tề.
Dịch nghĩa:
Kim làm tổn hại cung Lôi – giống như Dịch Nha giết con để lấy lòng vua.
Quỷ nhập cửa Lôi – như Huệ Vương mất con nơi đất Tề.
6.4: Thiên Phong Cấu:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【雷風金伐,定被金傷。 】
【四生有合,人文旺。】
【我剋彼而反遭其辱,因財帛以喪身。】
Hán Việt:
Lôi Phong Kim phạt, định bị Kim thương.
Tứ sinh hữu hợp, nhân văn vượng.
Ngã khắc bỉ nhi phản tao kỳ nhục, nhân tài bạch dĩ tang thân.
Dịch nghĩa:
Lôi – Phong gặp Kim thì bị thương vì đao kiếm.
Tứ sinh hợp vượng – nhân văn phát đạt.
Mình khắc người nhưng lại bị sỉ nhục, vì tham tiền mà mất mạng.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【木見戍朝,莊生難免鼓盆之歎。】
Hán Việt: Mộc kiến Tuất triều, Trang Sinh nan miễn cổ bồn chi thán.
Dịch nghĩa: Mộc gặp Tuất – như Trang Tử không thể tránh khỏi nỗi buồn gõ trống bên mộ vợ (ẩn dụ cảnh ly biệt).
6.5: Ngũ Hoàng Thổ sinh Lục Bạch Càn Kim:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【富並陶朱,斷是堅金遇土。】
【庭無耄耋,多因裁破父母爻。】
Hán Việt:
Phú tịnh Đào Chu, đoạn thị kiên Kim ngộ Thổ.
Đình vô mạo điệt, đa nhân tài phá phụ mẫu dao.
Dịch nghĩa:
Giàu như Đào Chu – do Kim cứng gặp Thổ mới sinh ra.
Nhà không người già – là vì phá hỏng cung Phụ Mẫu.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn: 【須識乾爻門向,長子痴迷。】
Hán Việt: Tu thức Càn dao môn hướng, Trưởng tử si mê.
Dịch nghĩa: Cần hiểu rõ cửa cung Càn – con trai cả dễ u mê, mất định hướng.
6.6: Càn vi Thiên:
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【須識乾爻門向,長子痴迷。】
【乾為寒,坤為熱,往來切記。】
【乾若懸頭,更痛遭刑莫避。】
Hán Việt:
Tu thức Càn dao môn hướng, Trưởng tử si mê.
Càn vi hàn, Khôn vi nhiệt, vãng lai thiết ký.
Càn nhược huyền đầu, cánh thống tao hình mạc tị.
Dịch nghĩa:
Nên hiểu rõ cửa thuộc Càn – con trưởng dễ si mê.
Càn là lạnh, Khôn là nóng – qua lại phải lưu ý.
Nếu Càn như đầu treo lơ lửng – tất bị hình phạt nghiêm trọng, khó tránh.
Thiên Ngọc Kinh:
Nguyên Văn:【乾山乾向水流乾,乾峰出狀元。】
Hán Việt: Càn sơn Càn hướng thủy lưu Càn, Càn phong xuất Trạng Nguyên.
Dịch nghĩa: Hướng Càn, núi Càn, nước chảy về Càn – thì sinh Trạng Nguyên.
6.7: Thiên Trạch Lý:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【交劍煞與多劫掠。】
Hán Việt: Giao kiếm Sát dữ đa kiếp lược.
Dịch nghĩa: Giao kiếm Sát – chủ trộm cướp, đao binh, tổn hại.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【職掌兵權,武曲峰當庚兌。】
【乾缺元神,用兌金而傍城借主。】
【乾兌託假鄰之誼。】
Hán Việt:
Chức chưởng binh quyền, Vũ Khúc phong đương Canh Đoài.
Càn khuyết nguyên thần, dụng Đoài Kim nhi bàng thành tá chủ.
Càn Đoài thác giả lân chi nghĩa.
Dịch nghĩa:
Nắm quyền binh – khi sao Vũ Khúc nằm ở Canh và Đoài.
Càn thiếu nguyên khí – phải nhờ Kim của Đoài làm chỗ dựa, mượn thế bên ngoài.
Càn – Đoài là thế nhờ cậy vào tình nghĩa láng giềng.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【蛇驚夢里,皆緣內兌外乾。】
Hán Việt: Xà kinh mộng lý, giai duyên nội Đoài ngoại Càn.
Dịch nghĩa: Rắn kinh hoảng trong mộng – đều do Đoài bên trong, Càn bên ngoài gây nên.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【天澤財旺女淫亂。】
Hán Việt: Thiên Trạch tài vượng, nữ dâm loạn.
Dịch nghĩa: Thiên Trạch tài vượng – nhưng phụ nữ dễ dâm loạn.
6.8: Thiên Sơn Độn:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【富並陶朱,斷是堅金遇土。】
Hán Việt: Phú tịnh Đào Chu, đoạn thị kiên Kim ngộ Thổ.
Dịch nghĩa: Phú quý như Đào Chu – nhờ Kim cứng gặp Thổ mới thành.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【更言武曲青龍,喜逢左輔善曜。六八武科發跡,否亦韜略榮身。】
【六遇輔星,尊榮不次。】
Hán Việt:
Canh ngôn Vũ Khúc Thanh Long, hỷ phùng Tả Phụ thiện diệu. Lục Bát Vũ Khoa phát tích, Phủ diệc thao lược vinh thân.
Lục ngộ Phụ tinh, tôn vinh bất thứ.
Dịch nghĩa:
Lại nói sao Vũ Khúc – Thanh Long, nếu gặp sao Tả Phụ thì càng tốt. Sáu gặp Tám thì dễ phát về đường khoa cử, dù vận suy vẫn có cơ mưu làm rạng danh.
Sáu gặp sao phụ trợ – địa vị cao quý vượt trội.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【天臨山上家富貴。】
Hán Việt: Thiên lâm Sơn thượng, gia phú quý.
Dịch nghĩa: Trời giáng lên núi – nhà ấy tất giàu sang.
6.9: Thiên Hỏa Đồng Nhân:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【火燒天而張相鬥,家生罵父之兒。】
【丁丙朝乾,貴客而有耄老之壽。】
Hán Việt:
Hỏa thiêu Thiên nhi Trương Tướng đấu, gia sinh mạ phụ chi nhi.
Đinh Bính triều Càn, quý khách nhi hữu mạo lão chi thọ.
Dịch nghĩa:
Lửa đốt trời, Trương và Tướng tranh đấu, nhà sinh con bất hiếu chửi cha.
Đinh – Bính chiếu cung Càn – là quý khách và sống thọ.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【九紫雖司喜氣,然六會九而長房血症。】
Hán Việt: Cửu Tử tuy tư hỷ khí, nhiên Lục hội Cửu nhi Trưởng phòng huyết chứng.
Dịch nghĩa: Cửu Tử tuy là sao chủ hỷ khí, nhưng khi Lục gặp Cửu – con trưởng dễ mắc bệnh huyết.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【同人,車馬馳驅。】
Hán Việt: Đồng Nhân, xa mã trì khu.
Dịch nghĩa: Đồng Nhân – xe ngựa chạy khắp nơi.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn: 【火照天門,必當吐血。】
Hán Việt: Hỏa chiếu Thiên Môn, tất đương thổ huyết.
Dịch nghĩa: Lửa chiếu vào cửa trời – tất sẽ thổ huyết.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【六九為肺,痿衰則血症,盛必火災。】
Hán Việt: Lục Cửu vi phế, nuy suy tắc huyết chứng, thạnh tất hỏa tai.
Dịch nghĩa: Sáu – Chín chủ về phổi, nếu suy yếu thì sinh bệnh huyết, nếu quá vượng thì gặp hỏa hoạn.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【天門見火翁嗽死。】
Hán Việt: Thiên Môn kiến Hỏa, ông thấu tử.
Dịch nghĩa: Cửa Trời gặp Hỏa – ông già ho ra máu mà chết.
7.1: Trạch Thủy Khốn:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【金水多情,貪花戀酒。】
【雞交鼠而傾瀉,必犯徒流。】
Hán Việt:
Kim Thủy đa tình, tham hoa luyến tửu.
Kê giao Thử nhi khuynh tạ, tất phạm đồ lưu.
Dịch nghĩa:
Kim – Thủy nhiều tình cảm, dễ sa vào tửu sắc.
Gà gặp Chuột (Dậu – Tý) gây tiết lộ, tất dính líu tù tội.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【破近文貪,秀麗乃溫柔之本。】
Hán Việt: Phá cận Văn Tham, tú lệ nãi ôn nhu chi bản.
Dịch nghĩa: Gần sao Văn Tham dễ bị phá – đẹp đẽ là gốc của dịu dàng, ôn hòa.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【水冷金寒,坎癸不滋乎乾兌。】
Hán Việt: Thủy lãnh Kim hàn, Khảm Quý bất tư hồ Càn Đoài.
Dịch nghĩa: Nước lạnh Kim lạnh – Khảm và Quý không nuôi dưỡng được Càn và Đoài.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【水臨白花墮胎殺。】
Hán Việt: Thủy lâm Bạch Hoa, đọa thai sát.
Dịch nghĩa: Nước đến hoa trắng – dễ gây sẩy thai và tổn thương thai nhi.
7.2: Trạch Địa Tụy:
Sao Nhị Hắc thuộc Khôn Thổ sinh cho sao Thất Xích thuộc Đoài Kim.
Nhị Hắc và Thất Xích đều tượng trưng cho nữ giới – hai âm phối nhau, là mối quan hệ không bình thường.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【富近陶朱,斷是堅金遇土。】
【陰神滿地成群,紅粉場中空快樂。】
【天市合丙坤,富堪敵國。】
Hán Việt:
Phú cận Đào Chu, đoạn thị kiên Kim ngộ Thổ.
Âm Thần mãn địa thành quần, hồng phấn trường trung không khoái lạc.
Thiên Thị hợp Bính Khôn, phú kham địch quốc.
Dịch nghĩa:
Phú quý như Đào Chu – do Kim cứng gặp Thổ mà sinh.
Âm khí lan tràn, đàn bà vây quanh – nơi sắc dục mà niềm vui chỉ là ảo ảnh.
Sao Thiên Thị hợp với Bính và Khôn – giàu có ngang với một quốc gia.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【若坤配兌女,庶妾難投寡母之歡心。】
Hán Việt: Nhược Khôn phối Đoài nữ, thứ thiếp nan đầu quả mẫu chi hoan tâm.
Dịch nghĩa: Nếu Khôn phối với Đoài nữ – thiếp khó làm mẹ vui lòng.
Bí Bản:
Nguyên Văn:【二七合為火,乖殺氣,遇凶山凶水,乃鳥焚其巢。】
Hán Việt: Nhị Thất hợp vi Hỏa, quai sát khí, ngộ hung sơn hung thủy, nãi điểu phần kỳ sào.
Dịch nghĩa: Nhị và Thất hợp lại thành Hỏa, nếu gặp sát khí, núi và nước dữ – chim sẽ cháy tổ.
7.3:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【木金相反,背義忘恩。】
【兌位明堂破震,定主吐血之災。】
【雷風金伐,定被刀傷。】
【震庚會局,文臣而兼武將之權。】
【長庚啟明,交戰四國。】
【足以金而蹣跚。】
Hán Việt:
Mộc Kim tương phản, bội nghĩa vong ân.
Đoài vị Minh Đường phá Chấn, định chủ thổ huyết chi tai.
Lôi Phong Kim phạt, định bị đao thương.
Chấn Canh hội cục, Văn thần nhi kiêm Vũ tướng chi quyền.
Trường Canh Khải Minh, giao chiến tứ quốc.
Túc dĩ Kim nhi bàn si.
Dịch nghĩa:
Mộc và Kim đối khắc – sinh bội bạc, quên ơn.
Cung Đoài phá cung Chấn – chủ tai nạn thổ huyết.
Sấm và gió gặp Kim – tất bị thương bởi dao kiếm.
Chấn và Canh hội cục – người văn có quyền lực cả về võ.
Sao Trường Canh – Khải Minh giao chiến khắp bốn phương.
Bị thương ở chân vì Kim làm tổn hại.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【三遇七臨生病,那知病癒遭官,七逢三到生財,豈知財多被盜。】
【三七疊至,被劫盜更見官災。】
【黃尤碧星,好勇鬥狠之神,破軍赤名,肅殺劍鋒之象。】
【運至何慮穿心,然殺星旺臨,終遭殺賊,】
【身強不畏反伏,但助神一去,還見官災。】
Hán Việt:
Tam ngộ Thất lâm sinh bệnh, nại tri bệnh dũ tao quan;
Thất phùng Tam đáo sinh tài, khởi tri tài đa bị đạo.
Tam Thất điệp chí, bị kiếp đạo cánh kiến quan tai.
Hoàng Du Bích tinh, hiếu dũng đấu hận chi thần, Phá Quân Xích danh, túc sát kiếm phong chi tượng.
Vận chí hà lự xuyên tâm, nhiên Sát tinh vượng lâm, chung tao sát tặc;
Thân cường bất úy phản phục, đãn trợ thần nhất khứ, hoàn kiến quan tai.
Dịch nghĩa:
Ba gặp Bảy sinh bệnh – bệnh vừa khỏi thì gặp kiện cáo.
Bảy gặp Ba sinh tài – nhưng nhiều tài thì bị trộm cướp.
Ba – Bảy chồng nhau – càng dễ bị trộm cắp và kiện tụng.
Sao Hoàng Du – Bích là những sao hung hăng hiếu chiến, sao Phá Quân (màu đỏ) tượng trưng cho khí sát của mũi kiếm.
Đến vận không lo xuyên tim – nhưng nếu sát tinh vượng, vẫn gặp trộm cướp.
Thân mạnh thì không sợ phục binh – nhưng một khi thần trợ giúp rời đi, lại vướng quan tai.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【赤連碧、紫,聰明亦澤雷隨 刻薄之萌。】
【須知七剛三毅,剛毅者,制則生殃。】
【乙辛兮家室分離。】
Hán Việt:
Xích liên Bích, Tử, thông minh diệc Trạch Lôi tùy khắc bạc chi manh.
Tu tri Thất Cương Tam Nghị, cương nghị giả, chế tắc sinh ương.
Ất Tân hề, gia thất phân ly.
Dịch nghĩa:
Màu đỏ (Cửu Tử) kết hợp với xanh (Tam Bích) – tuy thông minh nhưng dễ sinh ra tính khắc bạc.
Phải biết Thất cứng, Tam nghị lực – người cứng cỏi, nếu không kiểm soát thì sinh họa.
Ất – Tân phối hợp – gia đình dễ chia lìa.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【龍爭處鬥而傷長。】
Hán Việt: Long tranh xứ đấu nhi thương Trưởng.
Dịch nghĩa: Nơi rồng tranh đấu – người trưởng trong nhà bị thương.
7.4: Quẻ Trạch Phong Đại Quá:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【雷風金伐,定被刀傷。】
【破軍居巽位,顛疾瘋狂。】
Hán Việt:
Lôi Phong Kim phạt, định bị đao thương.
Phá Quân cư Tốn vị, điên tật phong cuồng.
Dịch nghĩa:
Sấm gió gặp Kim – tất bị thương bởi dao kiếm.
Sao Phá Quân tọa ở cung Tốn – chủ bệnh điên, loạn trí.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【破近文貪,秀麗乃溫柔之本。 】
【辰酉兮閨幃不睦。】
Hán Việt:
Phá Cận Văn Tham, tú lệ nãi ôn nhu chi bản.
Thìn Dậu hề, khuê vi bất mục.
Dịch nghĩa:
Phá cách Văn Xương, vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng gốc dễ mềm yếu.
Tuổi Thìn – Dậu, vợ chồng bất hòa, vợ chồng hay cãi cọ.
7.5:
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【青樓染疾,只因七弼同黃。】
【紫、黃毒藥,鄰宮兌口莫嘗。】
【酉辛年,戊己弔來,喉間有疾。】
Hán Việt:
Thanh lâu nhiễm tật, chỉ nhân Thất Bật đồng Hoàng.
Tử, Hoàng độc dược, lân cung Đoài khẩu mạc thường.
Dậu Tân niên, Mậu Kỷ điếu lai, hầu gian hữu tật.
Dịch nghĩa:
Người ở kỹ viện mắc bệnh – do Thất Bật đi cùng sao Ngũ Hoàng.
Sao Tử và Hoàng là thuốc độc – cung bên cạnh nếu gặp cung Đoài thì không nên dùng.
Năm Dậu hoặc Tân, gặp Mậu Kỷ thì có bệnh ở cổ họng.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【兌不利歟,唇亡齒寒。】
Hán Việt: Đoài bất lợi dư, thốn vong xỉ hàn.
Dịch nghĩa: Cung Đoài không lợi – môi mỏng, răng lạnh (ý chỉ lời nói tổn hại đến thân, gia đình không thuận).
7.6: Trạch Thiên Quái:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【交劍煞興多劫掠。】
Hán Việt: Giao Kiếm Sát hưng đa kiếp lược.
Dịch nghĩa: Giao Kiếm Sát vượng – dễ gặp trộm cướp, cướp đoạt.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【職掌兵權,武曲峰當庚兌。】
【乾乏元神,用兌金而傍城借主。】
Hán Việt:
Chức chưởng binh quyền, Vũ Khúc phong đương Canh Đoài.
Càn phạt nguyên thần, dụng Đoài Kim nhi bàng thành tá chủ.
Dịch nghĩa:
Chưởng quản binh quyền – Vũ Khúc tọa tại cung Canh Đoài.
Càn thiếu nguyên thần – mượn Kim của Đoài để tựa vào thành mà lấy chỗ dựa.
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn: 【蛇驚夢里,皆緣內兌外乾。】
Hán Việt: Xà kinh mộng lý, giai duyên nội Đoài ngoại Càn.
Dịch nghĩa: Rắn hiện trong mộng – là do bên trong là Đoài, bên ngoài là Càn.
7.7: Đoài Vi Trạch:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【兌缺陷而唇亡齒寒。】
Hán Việt: Đoài khuyết hãm nhi thốn vong xỉ hàn.
Dịch nghĩa: Cung Đoài bị khuyết lõm – tượng trưng cho môi mất răng, tổn thương, lạnh lẽo.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【破軍赤名,肅殺劍鋒之象。】
Hán Việt: Phá Quân Xích danh, túc sát kiếm phong chi tượng.
Dịch nghĩa: Sao Phá Quân – có tên đỏ máu, tượng trưng cho khí sát mạnh mẽ như lưỡi kiếm.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【七有葫蘆之異,醫卜興家。】
【鐵匠緣鉗鎚七地。】
【七逢刀盞兌為澤 之形,屠沽居巿。】
【赤為刑曜,那堪射肋水方。】
Hán Việt:
Thất hữu Hồ Lô chi dị, y bốc hưng gia.
Thiết tượng duyên kiềm chùy Thất địa.
Thất phùng đao trản, Đoài vi Trạch chi hình, đồ cô cư thị.
Xích vi hình diệu, na kham xạ lặc thủy phương.
Dịch nghĩa:
Sao Thất có hình dáng như hồ lô – nghề y, nghề bói có thể phát đạt.
Thợ rèn, thợ kim khí đều thuộc sao Thất.
Thất gặp dao và chén, hình tượng Đoài là đầm – người buôn bán ở chợ thường cư trú.
Sao Xích là sao hình phạt – không nên chiếu vào phương nước (Thủy phương) vì có thể mang họa.
7.8: Trạch Sơn Hàm
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【男女多情,無媒妁則為私約。】
【胃入鬥牛,積千箱之玉帛。】
Hán Việt:
Nam nữ đa tình, vô môi thuyết tắc vi tư ước.
Vị nhập Đẩu Ngưu, tích thiên tương chi ngọc phách.
Dịch nghĩa:
Nam nữ dễ sinh tình cảm, nếu không có người mai mối thì sẽ tự ý hẹn hò lén lút.
Biểu tượng vị (dạ dày) nhập vào chòm Đẩu – Ngưu, nghĩa là tích trữ tài sản quý giá như ngọc lụa đầy ắp kho.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【澤山為咸,少男之情屬少女。】
【金居良位,烏府求名。】
Hán Việt:
Trạch Sơn vi Hàm, thiếu nam chi tình thuộc thiếu nữ.
Kim cư lương vị, Ô phủ cầu danh.
Dịch nghĩa:
Trạch Sơn là quẻ Hàm – biểu tượng cho tình cảm của thiếu nam dành cho thiếu nữ.
Kim ở vị trí tốt, ví như tìm kiếm danh vọng tại nơi quyền quý (Ô phủ).
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【甘羅發早,爻逢艮而配兌延年。】
Hán Việt: Cam La phát tảo, hào phùng Cấn nhi phối Đoài Diên Niên.
Dịch nghĩa: Cam La sớm phát đạt, gặp hào cung Cấn phối với Đoài Diên Niên nên có tuổi thọ lâu dài.
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【澤山增福旺少房。】
Hán Việt: Trạch Sơn tăng phúc vượng thiếu phòng.
Dịch nghĩa: Trạch Sơn tăng phúc, giúp con trai út trong nhà vượng phát.
7.9: Trạch Hỏa Cách
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【午酉逢而江湖花酒。】
Hán Việt: Ngọ Dậu phùng nhi giang hồ hoa tửu.
Dịch nghĩa: Gặp chi Ngọ và Dậu tượng trưng cho cuộc sống phong lưu tửu sắc, ăn chơi giang hồ.
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【七九合轍,常招回祿之災。】
【七赤為先天火數,九紫為後天火星,】
【旺宮單遇,動始為殃,煞處重逢,靜亦肆虐。】
Hán Việt:
Thất Cửu hợp triệt, thường chiêu hồi lục chi tai.
Thất Xích vi tiên thiên hỏa số, Cửu Tử vi hậu thiên hỏa tinh,
vượng cung đơn ngộ, động thủy vi ương, sát xứ trùng phùng, tĩnh diệc tứ ngược.
Dịch nghĩa:
Thất – Cửu gặp nhau dễ chiêu tai họa do lửa.
Thất Xích là Hỏa tiên thiên, Cửu Tử là Hỏa hậu thiên.
Nếu gặp đơn độc tại cung vượng mà khởi động thì sinh tai họa. Nếu gặp nơi có sát khí mà lại trùng phùng thì dù tĩnh cũng bị phá hoại nặng.
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【赤、紫兮,致災有數。】
【紫黃毒藥,臨宮兌口莫嘗。】
【赤運碧、紫,聰明亦刻薄之萌。】
Hán Việt:
Xích, Tử hề, trí tai hữu số.
Tử Hoàng độc dược, lâm cung Đoài khẩu mạc thường.
Xích vận Bích, Tử, thông minh diệc khắc bạc chi manh.
Dịch nghĩa:
Sao Xích và Tử gây tai họa theo định số.
Sao Tử và Hoàng là thuốc độc, nếu vào cung Đoài (miệng) thì chớ nên nếm.
Vận Xích gặp sao Bích và Tử – dù có thông minh cũng dễ sinh ra tính cách hà khắc, cay nghiệt.
8.1: Sơn Thủy Mông
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【坤艮動見坎,中男絕滅不還鄉。】
Hán Việt: Khôn Cấn động kiến Khảm, trung nam tuyệt diệt bất hoàn hương.
Dịch nghĩa: Cung Khôn và Cấn động mà gặp Khảm – nam giữa trong nhà sẽ bị tuyệt tự, không trở về quê hương.
8.2: Sơn Địa Bác
Bát Bạch (Cấn Thổ) và Nhị Hắc (Khôn Thổ) đồng hành, cùng vượng.
Nhị Hắc là sao Cự Môn. Nếu đúng vận thì sinh tài.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【天巿合丙坤,富堪敵國。】
【四生有合,人文旺。】
【丑未換局而出僧尼。】
Hán Việt:
Thiên Thị hợp Bính Khôn, phú kham địch quốc.
Tứ sinh hữu hợp, nhân văn vượng.
Sửu Mùi hoán cục nhi xuất tăng ni.
Dịch nghĩa:
Thiên Thị hợp với Bính Khôn, giàu có đến mức có thể sánh với cả một quốc gia.
Tứ sinh hội tụ thì nhân văn hưng vượng.
Nếu Sửu và Mùi đổi cục sẽ sinh ra người xuất gia như tăng ni.
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【巨入艮坤,田連阡陌。】
【坤艮通偶爾之情。】
Hán Việt:
Cự nhập Cấn Khôn, điền liên thiên mạch.
Khôn Cấn thông ngẫu nhĩ chi tình.
Dịch nghĩa:
Sao Cự nhập vào Cấn – Khôn, nghĩa là ruộng vườn liên tiếp, đất đai màu mỡ.
Khôn và Cấn biểu thị mối tình bất ngờ, tình cảm có phần tình cờ.
8.3: Sơn Lôi Di
Sao Tam Bích (Mộc) khắc sao Bát Bạch (Thổ). Bát Bạch ở cung Cấn, chủ thiếu nam (con trai út).
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【四綠固號文昌,然八會四,而小口殞生;三八之逢更惡。】
Hán Việt:【Tứ Lục cố hiệu Văn Xương, nhiên Bát hội Tứ, nhi tiểu khẩu vẫn sinh; Tam Bát chi phùng cánh ác.】
Dịch nghĩa: “Tứ Lục vốn là sao Văn Xương, nhưng khi Bát gặp Tứ thì trẻ nhỏ dễ tử vong; gặp Tam và Bát thì càng hung hiểm hơn.”
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【碧星入艮卦,郭氏絕賈相之嗣。】
Hán Việt:【Bích Tinh nhập Cấn quái, Quách thị tuyệt Giả Tướng chi tự.】
Dịch nghĩa: “Sao Bích nhập vào quẻ Cấn, dòng họ Quách tuyệt tự Giả Tướng.”
Bí Bản:
Nguyên Văn:【八逢三、四,損小口。】
Hán Việt:【Bát phùng Tam, Tứ, tổn tiểu khẩu.】
Dịch nghĩa: “Bát gặp Tam và Tứ, làm tổn hại trẻ nhỏ.”
8.4: Sơn Phong Cổ:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【山地被風,還生風疾。】
【山風值而泉可盲。】
Hán Việt:
【Sơn địa bị phong, hoàn sinh phong tật.】
【Sơn phong trị nhi tuyền khả manh.】
Dịch nghĩa:
“Núi đất bị gió thổi, dễ sinh ra bệnh do gió.”
“Gặp thế núi gió thì suối dễ mù (mắt kém, mù lòa).”
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【四綠固號文昌,然八會四而小口殞生,三八逢之更惡。】
Hán Việt:【Tứ Lục cố hiệu Văn Xương, nhiên Bát hội Tứ nhi tiểu khẩu vẫn sinh, Tam Bát phùng chi cánh ác.】
Dịch nghĩa: “Tứ Lục vốn là sao Văn Xương, nhưng khi Bát gặp Tứ thì trẻ nhỏ dễ tử vong, gặp Tam và Bát thì càng nguy hiểm.”
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【寅申觸巳,曾聞虎咥家人。】
【或被犬傷,或逢蛇毒。】
Hán Việt:
【Dần Thân xúc Tỵ, tằng văn hổ đớp gia nhân.】
【Hoặc bị khuyển thương, hoặc phùng xà độc.】
Dịch nghĩa:
“Dần và Thân chạm vào Tỵ, từng nghe hổ cắn người nhà.”
“Hoặc bị chó cắn, hoặc trúng độc rắn.”
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【風戶見鬼墮胎亡。】
Hán Việt:【Phong hộ kiến quỷ, đọa thai vong.】
Dịch nghĩa: “Cửa gió gặp quỷ, dẫn đến sẩy thai, tử vong.”
8.5: Ngũ Hoàng sát phá Bát Bạch ở cung Cấn. Cấn chủ thiếu nam (con trai út).
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【家有少亡,只為沖殘子息卦。】
【艮傷殘而筋枯腎折。】
Hán Việt:
【Gia hữu thiếu vong, chỉ vị xung tàn tử tức quái.】
【Cấn thương tàn nhi cân khô thận chiết.】
Dịch nghĩa:
“Nhà có trẻ nhỏ tử vong, vì quẻ con cái bị xung phá tổn hại.”
“Cấn bị thương tổn thì gân khô, thận hư hại.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【艮非宜也,筋傷骨折。】
Hán Việt:【Cấn phi nghi dã, cân thương cốt chiết.】
Dịch nghĩa: “Cấn là điều không nên, khiến gân thương tổn, gãy xương.”
8.6: Sơn Thiên Đại Súc:
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【八六文士參軍,武則異途擢用。】
【武曲青龍,喜逢左輔善曜。】
Hán Việt:
【Bát Lục văn sĩ tham quân, võ tắc dị đồ trạc dụng.】
【Võ Khúc Thanh Long, hỷ phùng Tả Phụ Thiện Diệu.】
Dịch nghĩa:
“Bát Lục là văn sĩ thì nhập quân ngũ, người võ nghiệp thì được đề bạt theo con đường khác biệt.”
“Võ Khúc gặp Thanh Long, ưa được hội với Tả Phụ và sao Thiện Diệu.”
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【艮入乾,有捧撽舞班山天大畜之樂。】
Hán Việt:【Cấn nhập Càn, hữu bổng kiểu vũ ban Sơn Thiên Đại Súc chi nhạc.】
Dịch nghĩa: “Cấn nhập Càn, có cảnh tượng múa gậy trình diễn trong âm nhạc vui vẻ của Sơn Thiên Đại Súc.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【艮配純陽,鰥夫豈有發生之機兆。】
Hán Việt:【Cấn phối thuần dương, quan phu khởi hữu phát sinh chi cơ triệu.】
Dịch nghĩa: “Cấn phối với thuần Dương, thì người góa khó mà có cơ hội sinh nở.”
Huyền Tủy Kinh:
Nguyên Văn:【艮配乾金,則鰥君豈有發生之機括。】
Hán Việt:【Cấn phối Càn Kim, tắc quan quân khởi hữu phát sinh chi cơ quát.】
Dịch nghĩa: “Cấn phối với Kim của Càn, người góa không dễ có cơ hội phát triển sinh sản.”
8.7: Sơn Trạch Tổn:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【胃入斗牛,積千箱之玉帛。】
Hán Việt:【Vị nhập Đẩu Ngưu, tích thiên tương chi ngọc bác.】
Dịch nghĩa: “Sao Vị nhập vào chòm Đẩu Ngưu, có thể tích lũy ngọc lụa đến nghìn hòm.”
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:【甘羅發早,爻逢艮而配兌延年。】
Hán Việt:【Cam La phát tảo, hào phùng Cấn nhi phối Đoài Diên Niên.】
Dịch nghĩa: “Cam La phát sớm, hào gặp Cấn và phối với Đoài Diên Niên.”
Huyền Tủy Kinh:
Nguyên Văn:
【山澤通氣,此少男之精結少女之胎也。】
【艮乏元神,無恩星,用兌金,為傍城借局,而玉蘊山輝。】
Hán Việt: 【Sơn Trạch thông khí, thử thiếu nam chi tinh kết thiếu nữ chi thai dã.】
Dịch nghĩa:
“Sơn và Trạch tương thông khí, tức là tinh khí của thiếu nam kết hợp với bào thai của thiếu nữ.”
“Cấn thiếu Nguyên Thần, không có sao Ân; dùng Kim của Đoài để mượn thế từ bên ngoài, khiến cho ngọc giấu sáng lên giữa núi.”
8.8: Cấn là Núi:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【家有少亡,只為沖殘子息卦。】
【艮傷殘而筋枯臂折。】
【離鄉砂見艮位,定遭驛路之亡。】
Hán Việt:
【Gia hữu thiếu vong, chỉ vị xung tàn tử tức quái.】
【Cấn thương tàn nhi cân khô tý chiết.】
【Ly hương sa kiến Cấn vị, định tao dịch lộ chi vong.】
Dịch nghĩa:
“Nhà có trẻ nhỏ chết yểu, chỉ vì quẻ con cháu bị xung phá tổn hại.”
“Cấn bị thương tổn thì gân khô, tay gãy.”
“Rời quê gặp đất Cấn thì dễ gặp tai nạn dọc đường.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【艮非宜也,筋傷骨折。】
Hán Việt:【Cấn phi nghi dã, cân thương cốt chiết.】
Dịch nghĩa: “Cấn không phải là điều tốt, khiến gân thương tổn, xương gãy nát.”
8.9: Sơn Hỏa Bí:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【天巿合丙、坤,富堪敵國。】
Hán Việt:【Thiên Thị hợp Bính, Khôn, phú khả địch quốc.】
Dịch nghĩa: “Thiên Thị hội với Bính và Khôn, giàu có sánh ngang cả một nước.”
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【八逢紫曜,婚喜重來。】
Hán Việt:【Bát phùng Tử Diệu, hôn hỷ trùng lai.】
Dịch nghĩa: “Bát gặp sao Tử Diệu, chuyện hôn nhân và hỷ sự đến nhiều lần.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【輔臨丙丁,位列朝班。】
Hán Việt:【Phụ lâm Bính Đinh, vị liệt triều ban.】
Dịch nghĩa: “Sao Phụ gặp Bính và Đinh, địa vị đứng vào hàng quan lại triều đình.”
9.1: Hỏa Thủy Vị Tế:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【陰陽相見,遇冤仇而反無冤。】
【南離北坎,住極中央。】
【相剋而有相濟之功,先天之火水未濟乾坤大定。】
【離壬會子癸,喜產多男。】
Hán Việt:
【Âm Dương tương kiến, ngộ oan cừu nhi phản vô oan.】
【Nam Ly Bắc Khảm, trú cực trung ương.】
【Tương khắc nhi hữu tương tế chi công, Tiên Thiên chi Hỏa Thủy Vị Tế Càn Khôn đại định.】
【Ly Nhâm hội Tý Quý, hỷ sản đa nam.】
Dịch nghĩa:
“Âm Dương gặp nhau, gặp kẻ thù nhưng lại không xảy ra oán hận.”
“Nam là Ly, Bắc là Khảm, cư trú tại vị trí trung ương.”
“Mặc dù tương khắc nhưng lại có công dụng hỗ trợ lẫn nhau, Hỏa Thủy Vị Tế trong Tiên Thiên tạo nên sự ổn định lớn của Càn Khôn.”
“Ly gặp Nhâm, hội với Tý và Quý, vui mừng vì sinh nhiều con trai.”
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【火暗而神志難清。】
Hán Việt:【Hỏa ám nhi thần chí nan thanh.】
Dịch nghĩa: “Lửa tối thì thần trí khó sáng suốt.”
Trúc Tiết Phú:
Nguyên Văn:
【獅吼河東,蓋因上離下坎。】
【中男合就離家火,夫婦先吉而後有傷。】
Hán Việt:
【Sư hống Hà Đông, cái nhân Thượng Ly Hạ Khảm.】
【Trung nam hợp tựu Ly gia Hỏa, phu phụ tiên cát nhi hậu hữu thương.】
Dịch nghĩa:
“Sư tử gầm sông Đông, là do Ly trên, Khảm dưới.”
“Con trai giữa kết hợp với Hỏa của nhà Ly, vợ chồng ban đầu tốt nhưng sau có thương tổn.”
Thiên Ngọc Kinh:
Nguyên Văn:【坎離水火中天過,龍墀移帝座。】
Hán Việt:【Khảm Ly Thủy Hỏa trung thiên quá, Long trì di Đế tọa.】
Dịch nghĩa: “Khảm Ly – nước lửa băng ngang trời, rồng chuyển ngai vua.”
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【火水破財主眼疾。】
Hán Việt:【Hỏa Thủy phá tài, chủ nhãn tật.】
Dịch nghĩa: “Hỏa Thủy gây hao tài, chủ về bệnh mắt.”
9.2: Hỏa Địa Tấn:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【陰神滿地成群,紅粉場中空快樂。】
【火見土而出愚鈍頑夫。】
Hán Việt:
【Âm thần mãn địa thành quần, hồng phấn trường trung không khoái lạc.】
【Hỏa kiến Thổ nhi xuất ngu độn ngoan phu.】
Dịch nghĩa:
“Âm thần khắp đất tụ thành nhóm, nơi chốn hoa lệ cũng chỉ là niềm vui giả tạo.”
“Lửa gặp đất thì sinh ra kẻ ngu dốt, cứng đầu.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【火炎土燥,南離何益乎艮、坤?】
Hán Việt:【Hỏa viêm Thổ táo, Nam Ly hà ích hồ Cấn, Khôn?】
Dịch nghĩa: “Lửa cháy mạnh, đất khô cằn, phương Nam Ly thì ích gì cho Cấn, Khôn?”
Cửu Tinh Đoán:
Nguyên Văn:【二黑屬土,星號巨門,發田財則青蚨闐闐,旺人丁則蠡斯蟄蟄。】
Hán Việt:【Nhị Hắc thuộc Thổ, tinh hiệu Cự Môn, phát điền tài tắc Thanh Phù điền điền, vượng nhân đinh tắc Lê Tư trập trập.】
Dịch nghĩa: “Nhị Hắc thuộc Thổ, tên gọi Cự Môn, nếu phát về ruộng đất thì tiền tài nhiều như cỏ xanh; nếu vượng về nhân khẩu thì người ở chật chội.”
9.3: Hỏa Lôi Thế Hạp:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【見祿存,瘟疫必發。】
【木見火而生聰明奇士。】
【棟入南離,驟見廳堂再煥。】
Hán Việt:
【Kiến Lộc Tồn, ôn dịch tất phát.】
【Mộc kiến Hỏa nhi sinh thông minh kỳ sĩ.】
【Đống nhập Nam Ly, sậu kiến thính đường tái hoán.】
Dịch nghĩa:
“Gặp sao Lộc Tồn thì dịch bệnh chắc chắn bùng phát.”
“Mộc gặp Hỏa thì sinh ra người thông minh, xuất chúng.”
“Kèo cột nhập vào phương Nam Ly, lập tức thấy phòng khách sáng sủa trở lại.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【震陽生火,雷震而火尤明。】
Hán Việt:【Chấn Dương sinh Hỏa, lôi chấn nhi Hỏa vưu minh.】
Dịch nghĩa: “Chấn Dương sinh ra Hỏa, sấm động thì Hỏa càng sáng rõ.”
9.4: Hỏa Phong Đỉnh:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【丙臨文曲,丁近傷官,人財因之耗乏。】
【木見火而生聰明奇火風鼎士。】
【遇文曲,蕩子無歸。】
Hán Việt:
【Bính lâm Văn Khúc, Đinh cận Thương Quan, nhân tài nhân chi hao phạt.】
【Mộc kiến Hỏa nhi sinh thông minh kỳ Hỏa Phong Đỉnh sĩ.】
【Ngộ Văn Khúc, đãng tử vô quy.】
Dịch nghĩa:
“Bính gặp Văn Khúc, Đinh gần Thương Quan thì người và của đều hao hụt.”
“Mộc gặp Hỏa thì sinh ra bậc kỳ tài thông minh trong quẻ Hỏa Phong Đỉnh.”
“Gặp sao Văn Khúc thì kẻ phóng túng không quay về.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【巽陰就離,風散則火易熄。】
【離共巽而暫合。】
Hán Việt:
【Tốn Âm tựu Ly, phong tán tắc Hỏa dị tức.】
【Ly cộng Tốn nhi tạm hợp.】
Dịch nghĩa:
“Tốn âm hợp với Ly, gió tản thì lửa dễ tắt.”
“Ly và Tốn chỉ tạm thời kết hợp.”
9.5: Ngũ Hoàng Đại Sát phá cục. Hỏa sinh Thổ khiến khí tiết thoát, cái gì mình sinh ra được gọi là Thương Quan – đây là thuật ngữ trong mệnh lý.
Thổ được Hỏa sinh ra, cho nên Thổ là Thương Quan của Hỏa. Cửu Tử Ly Hỏa sinh vượng Ngũ Hoàng Liêm Trinh Đại Sát mà thành tai họa.
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【丙臨文曲,丁近傷官,人財因之耗乏。】
【我生之而反被其災,為難產以致死。】
【值廉貞而頓見火災。】
【火見土而生愚鈍頑夫。】
Hán Việt:
【Bính lâm Văn Khúc, Đinh cận Thương Quan, nhân tài nhân chi hao phạt.】
【Ngã sinh chi nhi phản bị kỳ tai, vi nan sản dĩ chí tử.】
【Trị Liêm Trinh nhi đốn kiến hỏa tai.】
【Hỏa kiến Thổ nhi sinh ngu độn ngoan phu.】
Dịch nghĩa:
“Bính gặp Văn Khúc, Đinh gần Thương Quan thì người và của đều hao tổn.”
“Cái mình sinh ra lại gây họa cho mình, dẫn đến khó sinh mà chết.”
“Gặp sao Liêm Trinh thì ngay lập tức gặp hỏa tai.”
“Hỏa gặp Thổ thì sinh ra kẻ ngu dốt, cứng đầu.”
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【青樓染疾,只因七、弼同黃。】
Hán Việt:【Thanh lâu nhiễm tật, chỉ nhân Thất, Bật đồng Hoàng.】
Dịch nghĩa: “Lầu xanh lây bệnh, chỉ vì Thất và Bật cùng hội với Hoàng.”
9.6: Hỏa Thiên Đại Hữu:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【火燒天而張牙相鬥,家生罵火天大有父之兒。】
【丁丙朝乾,貴客而有耄耋之壽。】
Hán Việt:
【Hỏa thiêu Thiên nhi trương nha tương đấu, gia sinh mạ phụ chi nhi.】
【Đinh Bính triều Càn, quý khách nhi hữu mạo điệt chi thọ.】
Dịch nghĩa:
“Lửa cháy trời, răng nanh xung đột, trong nhà sinh ra đứa con hay chửi mắng cha.”
“Đinh Bính hướng Càn, là quý nhân có tuổi thọ cao đến bát tuần – cửu tuần.”
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【九紫雖司喜氣,六會九而長房血證。】
Hán Việt:【Cửu Tử tuy tư hỷ khí, Lục hội Cửu nhi Trưởng phòng huyết chứng.】
Dịch nghĩa: “Cửu Tử tuy chủ về hỷ khí, nhưng Lục gặp Cửu thì Trưởng phòng mắc chứng huyết.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【火照天門,必當吐血。】
Hán Việt: 【Hỏa chiếu Thiên môn, tất đương thổ huyết.】
Dịch nghĩa: “Lửa chiếu vào cổng trời, tất phải thổ huyết.”
Dao Tiên Phú:
Nguyên Văn:【天門見火翁嗽死。】
Hán Việt:【Thiên môn kiến Hỏa, ông thấu tử.】
Dịch nghĩa: “Cổng trời gặp lửa, ông già ho mà chết.”
9.7: Hỏa Trạch Khôi:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:
【午酉逢而江湖花酒。】
【值破軍,而多虧身體。】
Hán Việt:
【Ngọ Dậu phùng nhi giang hồ hoa tửu.】
【Trị Phá Quân, nhi đa khuy thân thể.】
Dịch nghĩa:
“Ngọ gặp Dậu thì ham mê tửu sắc chốn giang hồ.”
“Gặp sao Phá Quân thì tổn hại thân thể.”
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:
【七九合轍,常招回祿之災。】
【九七穿途,常遭回祿之災。】
Hán Việt:
【Thất Cửu hợp triệt, thường chiêu Hồi Lộc chi tai.】
【Cửu Thất xuyên đồ, thường tao Hồi Lộc chi tai.】
Dịch nghĩa:
“Thất Cửu cùng đường, thường chiêu họa cháy nhà (Hồi Lộc).”
“Cửu Thất xuyên đường, thường gặp tai họa do hỏa tai.”
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:
【紫、黃毒藥,臨宮兌口莫嘗。】
【青樓染疾,只因七弼同黃。】
Hán Việt:
【Tử, Hoàng độc dược, lâm cung Đoài khẩu mạc thường.】
【Thanh lâu nhiễm tật, chỉ nhân Thất Bật đồng Hoàng.】
Dịch nghĩa:
“Sao Tử và Hoàng như thuốc độc, đến cung Đoài chớ nên nếm.”
“Lầu xanh lây bệnh, do Thất Bật hội cùng Hoàng.”
9.8: Hỏa Sơn Lữ:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【天市合內坤,富堪敵國。】
Hán Việt:【Thiên Thị hợp nội Khôn, phú khả địch quốc.】
Dịch nghĩa: “Thiên Thị kết hợp với nội Khôn, giàu sang sánh với một nước.”
Tử Bạch Quyết:
Nguyên Văn:【八逢紫曜,婚喜重來。】
Hán Việt:【Bát phùng Tử Diệu, hôn hỷ trùng lai.】
Dịch nghĩa: “Bát gặp sao Tử Diệu, hôn nhân và hỷ sự nhiều lần đến.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:
【輔臨丁丙,位列朝班。】
【火炎土燥,南離何益火山旅 乎艮坤。】
Hán Việt:
【Phụ lâm Đinh Bính, vị liệt triều ban.】
【Hỏa viêm Thổ táo, Nam Ly hà ích ư Cấn Khôn.】
Dịch nghĩa:
“Sao Phụ gặp Đinh Bính, địa vị vào hàng quan triều.”
“Lửa mạnh đất khô, phương Nam Ly chẳng ích gì cho Cấn và Khôn.”
Bí Bản:
Nguyên Văn:【輔弼相輝,田園富盛,子孫繁衍。】
Hán Việt:【Phụ Bật tương huy, điền viên phú thịnh, tử tôn phồn diễn.】
Dịch nghĩa: “Sao Phụ và Bật rực sáng, ruộng vườn thịnh vượng, con cháu đông đúc.”
9.9: Ly là Hỏa:
Huyền Không Bí Chỉ:
Nguyên Văn:【火曜連珠相值,青雲路上逍遙。】
Hán Việt: 【Hỏa Diệu liên châu tương trị, Thanh Vân lộ thượng tiêu dao.】
Dịch nghĩa: “Sao Hỏa liên tiếp gặp nhau, ung dung trên đường mây xanh.”
Phi Tinh Phú:
Nguyên Văn:【火暗而神智難清。】
Hán Việt:【Hỏa ám nhi thần trí nan thanh.】
Dịch nghĩa: “Lửa tối thì trí tuệ mờ mịt.”
Huyền Cơ Phú:
Nguyên Văn:【離位巉巖而損目。】
Hán Việt:【Ly vị sàm nham nhi tổn mục.】
Dịch nghĩa: “Cung Ly hiểm trở gồ ghề thì hại đến mắt.”
Thiên Ngọc Kinh:
Nguyên Văn: 【午山午向午來堂,大將值邊疆。】
Hán Việt: 【Ngọ sơn Ngọ hướng Ngọ lai đường, đại tướng trị biên cương.】
Dịch nghĩa: “Ngọ sơn Ngọ hướng, Ngọ vào đường lớn – đại tướng giữ biên cương.”